Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          91441 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 25

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 128, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 66

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91442 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 13

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 42

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91443 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 11

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 119, TỜ BẢN ĐỒ 42) → BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 42)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91444 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 09

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 9, TỜ BẢN ĐỒ 42) → BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 8, TỜ BẢN ĐỒ 42)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91445 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 02

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 295, TỜ BẢN ĐỒ 27) → THỬA ĐẤT SỐ 199, TỜ BẢN ĐỒ 27

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91446 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH.65

          SUỐI TRE (THỬA ĐẤT SỐ 832, TỜ BẢN ĐỒ 510) → VĂN PHÒNG KHU PHỐ SUỐI TRE (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 510)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91447 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH.64

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 295, TỜ BẢN ĐỒ 57) → ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 213, TỜ BẢN ĐỒ 67)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91448 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH.63

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 54, TỜ BẢN ĐỒ 67) → ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 243, TỜ BẢN ĐỒ 67)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91449 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH.62

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 146, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 56 (THỬA ĐẤT SỐ 45, TỜ BẢN ĐỒ 70)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91450 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH.61

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 138, TỜ BẢN ĐỒ 67) → CAO SU VIỆT- XÔ (THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 68)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91451 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH.69

          TÂN BÌNH 72 (THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 74) → RANH VSIP (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 79)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91452 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH.68

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 401, TỜ BẢN ĐỒ 70) → TÂN BÌNH 66 (THỬA ĐẤT SỐ 188, TỜ BẢN ĐỒ 70)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91453 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH.67

          SUỐI TRE (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 79) → THỬA ĐẤT SỐ 601, TỜ BẢN ĐỒ 72

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91454 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 70

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 75) → TÂN BÌNH 72 (THỬA ĐẤT SỐ 700, TỜ BẢN ĐỒ 74)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91455 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 59

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 506, TỜ BẢN ĐỒ 57) → NÔNG TRƯỜNG CAO SU VISORUTEX

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất ở
          91456 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Khu tái định cư đường Trần Phú

          Đường số 4 Trần Phú

          4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91457 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Ninh Thạnh

          Đường 2A Điện Biên Phủ

          Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8

          4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91458 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hưng Thuận

          Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời

          Đường nội bộ còn lại

          4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000 - - - Đất ở
          91459 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Trúc Lâm

          Đường Nguyễn Trãi: từ đường Bà Triệu đến giáp đường Trần Quang Khải

          4.800.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91460 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đoạn từ lô SH-12:01 đến lô SH-12:10; Đoạn từ lô SH-2:12 đến lô SH-9:12

          4.800.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: