Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          91021 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Đại Năng

          Khu dân cư và khu tái định cư xã Minh Hòa: Các lô đất tiếp giáp đường gom đường nối 352 Hải Phòng

          Đầu đường → Cuối đường

          4.900.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91022 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Hưng Đạo

          Quốc lộ 37

          Hồ Côn Sơn → Ngã ba An Lĩnh thuộc khu dân cư Chúc Thôn Tiên Sơn

          4.900.000 3.725.000 2.075.000 1.660.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91023 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Nhân Tông

          Đường Lê Thanh Nghị (QL 18)

          Tiếp giáp Tổ dân phố Đại Bát → Tiếp giáp phường An Sinh - tỉnh Quảng Ninh

          4.900.000 2.840.000 1.600.000 1.280.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91024 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim): Các lô giáp đường còn lại

          Đầu đường → Cuối đường

          4.900.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91025 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 378 | Đoạn 2 (không bao gồm đường quy hoạch khu tái định cư đường Việt Bắc)

          Qua 200m → Hết Trung tâm Bảo trợ và Công tác xã hội tỉnh Thái Nguyên

          4.900.000 2.940.000 1.764.000 1.058.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91026 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ | Ngõ số 125

          Đường Lương Thế Vinh → 250m

          4.900.000 2.940.000 1.764.000 1.058.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91027 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ | Đường rộng < 6m

          4.900.000 2.940.000 1.764.000 1.058.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91028 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 7a Đường Lạc Long Quân

          Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến

          4.894.000 3.425.000 1.957.000 489.000 - - - Đất ở
          91029 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 33 Đường Lạc Long Quân

          Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến

          4.894.000 3.425.000 1.957.000 489.000 - - - Đất ở
          91030 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 31 Đường Lạc Long Quân

          Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến

          4.894.000 3.425.000 1.957.000 489.000 - - - Đất ở
          91031 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 29 Đường Lạc Long Quân

          Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến

          4.894.000 3.425.000 1.957.000 489.000 - - - Đất ở
          91032 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 27 Đường Lạc Long Quân

          Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến

          4.894.000 3.425.000 1.957.000 489.000 - - - Đất ở
          91033 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 25 Đường Lạc Long Quân

          Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến

          4.894.000 3.425.000 1.957.000 489.000 - - - Đất ở
          91034 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 23 Đường Lạc Long Quân

          Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến

          4.894.000 3.425.000 1.957.000 489.000 - - - Đất ở
          91035 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 21 Đường Lạc Long Quân

          Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến

          4.894.000 3.425.000 1.957.000 489.000 - - - Đất ở
          91036 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 19 Đường Lạc Long Quân

          Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến

          4.894.000 3.425.000 1.957.000 489.000 - - - Đất ở
          91037 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 15 Đường Lạc Long Quân

          Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến

          4.894.000 3.425.000 1.957.000 489.000 - - - Đất ở
          91038 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 13 Đường Lạc Long Quân

          Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến

          4.894.000 3.425.000 1.957.000 489.000 - - - Đất ở
          91039 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc

          Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)

          4.895.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91040 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ)

          Mặt tiền đường Đinh Tiên Hoàng

          4.897.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: