Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          91001 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          TÂN HIỆP 1-11

          TÂN HIỆP 8-1 → HUỲNH THỊ MÀI

          4.900.000 2.450.000 1.960.000 1.568.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91002 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          ĐỖ VĂN DẬY 16

          ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → NHÀ NGUYỄN THỊ MỸ

          4.900.000 2.450.000 1.960.000 1.568.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91003 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          TÂN HIỆP 46

          TÂN HIỆP 18 → ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC

          4.900.000 2.450.000 1.960.000 1.568.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91004 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          TÂN HIỆP 44

          LÊ THỊ LƠ → ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC

          4.900.000 2.450.000 1.960.000 1.568.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91005 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          TÂN HIỆP 35

          ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → ĐƯỜNG THỊ TRẤN -TÂN HIỆP

          4.900.000 2.450.000 1.960.000 1.568.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91006 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          TÂN HIỆP 34

          ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → ĐƯỜNG THỊ TRẤN -TÂN HIỆP

          4.900.000 2.450.000 1.960.000 1.568.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91007 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          TÂN HIỆP 32

          TÂN HIỆP 4 → TÂN HIỆP 4

          4.900.000 2.450.000 1.960.000 1.568.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91008 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          TÂN HIỆP 28

          HƯƠNG LỘ 60 (LÊ LỢI) → NHÀ LÊ VĂN BA

          4.900.000 2.450.000 1.960.000 1.568.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91009 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          TÂN HIỆP 24

          HƯƠNG LỘ 65 (DƯƠNG CÔNG KHI) → ĐỐI DIỆN NHÀ 4 TẤM

          4.900.000 2.450.000 1.960.000 1.568.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91010 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          TÂN HIỆP 19

          ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → HƯƠNG LỘ 65 (DƯƠNG CÔNG KHI)

          4.900.000 2.450.000 1.960.000 1.568.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91011 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          ẤP ĐÌNH 2

          RẠCH HÓC MÔN → TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ AI)

          4.900.000 2.450.000 1.960.000 1.568.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91012 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          ĐÔNG HƯNG LÂN

          LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → GIÁP BẾN XE AN SƯƠNG

          4.900.000 2.450.000 1.960.000 1.568.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91013 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường quy hoạch trong khu dân cư ngoài xí nghiệp lâm nghiệp (cũ) - Đường quy hoạch khu dân cư ngoài xí nghiệp lâm nghiệp cũ (Tổ 2 thôn Liễu Trì) - Xã Bình Nguyên

          các lô đất còn lại → mặt cắt đường 9,5m

          4.900.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          91014 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường quy hoạch phía nam đường trong khu dân cư ngoài xí nghiệp Lâm nghiệp (cũ) - mặt cắt đường 8m - Đường quy hoạch khu dân cư ngoài xí nghiệp lâm nghiệp cũ (Tổ 2 thôn Liễu Trì) - Xã Bình Nguyên

          Phía bắc đường: Từ QL1A → đến giáp kênh bê tông (Lô 17 đến lô 19, lô 63, lô 72 đến lô 79)

          4.900.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          91015 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường quy hoạch phía bắc khu dân cư ngoài xí nghiệp Lâm nghiệp (cũ) - mặt cắt đường 8m - Đường quy hoạch khu dân cư ngoài xí nghiệp lâm nghiệp cũ (Tổ 2 thôn Liễu Trì) - Xã Bình Nguyên

          Phía nam đường: Từ QL1A → đến giáp kênh bê tông (Lô 01, 20, lô 23 đến lô 25)

          4.900.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          91016 Thành phố Hải Phòng
          phường Hòa Bình

          Khu vực đấu giá đối với các lô giáp đường QH có lộ giới từ 12m đến dưới 15m

          Trọn khu

          4.900.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91017 Thành phố Hải Phòng
          phường Phạm Sư Mạnh

          Phố Kim Xuyên

          Ngã ba chợ An Sinh → Cầu cụ Tảng

          4.900.000 2.450.000 1.225.000 980.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91018 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Đại Năng

          Phố Nguyễn Du

          Đất nhà ông Mau (thửa 5, tờ bản đồ 9 phường Nguyễn Đại Năng) → Nhà bà Nguyễn Thị Thoan (thửa đất số 291, tờ bản đồ số 8 phường Nguyễn Đại Năng)

          4.900.000 2.720.000 1.360.000 1.080.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91019 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Đại Năng

          Phố Nguyễn Bỉnh Khiêm

          Tiếp giáp đường Tô Hiến Thành → Hết đất nhà ông Toán (thửa 99, tờ bản đồ 62 phường Nguyễn Đại Năng)

          4.900.000 2.720.000 1.360.000 1.080.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91020 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Đại Năng

          Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất Điểm dân cư Nam Hà: Các thửa đất còn lại

          Đầu đường → Cuối đường

          4.900.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: