Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          90821 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đoạn đường Bắc - Nam từ ngã 4 giao đường Phố Huyện (Đường 419) đến ngã 4 vòng xuyến – đối diện đường đi vào Trụ sở UBND xã Quốc Oai

          4.905.000 3.581.000 2.750.000 2.405.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90822 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường Phủ Quốc

          4.905.000 3.581.000 2.750.000 2.405.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90823 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đoạn từ giáp 421B đến hết xã Thạch Thán cũ giáp thị trấn Quốc Oai cũ

          4.905.000 3.581.000 2.750.000 2.405.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90824 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đoạn đường từ 420 đến đường 419 tới Sân vận động Thạch Thất

          4.905.000 3.581.000 2.750.000 2.405.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90825 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đoạn từ giáp đường 421B đến Công an huyện Quốc Oai cũ

          4.905.000 3.581.000 2.750.000 2.405.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90826 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đại lộ Thăng Long

          đoạn địa phân xã Hạ Bằng

          4.905.000 3.581.000 2.750.000 2.405.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90827 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đại lộ Thăng Long

          đoạn địa phận xã Kiều Phú

          4.905.000 3.581.000 2.750.000 2.405.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90828 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường 419 - Đại Lộ Thăng Long

          đến giáp trường tiểu học và THCS Oxford Hà Nội

          4.905.000 3.581.000 2.750.000 2.405.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90829 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường 419

          Từ giáp thôn Phú Nghĩa qua Chợ Săn đến giáp ngã tư giao đường đi xã Hạ Bằng qua cầu Bến Nghệ (đường ĐH10)

          4.905.000 3.581.000 2.750.000 2.405.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90830 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Đông Phú - Thị trấn Đông Phú

          Đường 14,5m (4m-5,5m-5m) Nút N18-N19 và đường 13,5m (4m-5,5m-4m) từ nút N19-N24; N24-N23; N23A-N18

          4.906.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          90831 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung

          Đường 27m (6m- 15m -6m (CVCX))

          4.909.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90832 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông

          Đường 27m (6m- 15m -6m (CVCX))

          4.909.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90833 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          HÀ ĐỨC TRỌNG

          NGUYỄN THỊ HOA → LÊ TUẤN KIỆT

          4.910.000 2.455.000 1.964.000 1.571.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90834 Thành phố Hải Phòng
          phường An Dương

          Khu nhà ở thương mại Thiên Long (Phúc Tiến)

          Đầu đường → Cuối đường

          4.900.000 2.940.000 2.450.000 1.960.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90835 Thành phố Hải Phòng
          phường An Dương

          Đường mương An Kim Hải

          Giáp đường 351 → Cầu Cao

          4.900.000 2.940.000 2.450.000 1.960.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90836 Thành phố Hải Phòng
          phường An Dương

          Đường Long Thành

          Tiếp giáp đường 351, TDP Cách Thượng → Nhà máy nước sông Rế, TDP Lương Quán

          4.900.000 2.940.000 2.450.000 1.960.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90837 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Đường Phạm Trấn

          Đầu đường → Cuối đường

          4.900.000 2.250.000 1.125.000 950.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90838 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Đường Trần Công Hiến

          Đầu đường → Cuối đường

          4.900.000 2.250.000 1.125.000 950.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90839 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Đường Đoàn Thượng

          Đầu đường → Cuối đường

          4.900.000 2.250.000 1.125.000 950.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90840 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Đường Phạm Ngọc Uyên

          Đầu đường → Cuối đường

          4.900.000 2.250.000 1.125.000 950.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: