Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          90801 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gia Lộc

          ĐT 782

          Cầu Cây Trường - Đường số 23

          4.914.000 3.439.000 1.965.000 491.000 - - - Đất ở
          90802 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc

          Đường 27m (6m-15m-6m)

          4.914.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90803 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc

          Đường 27m (6m-15m-6m)

          4.914.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90804 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          ĐT 782

          Ngã 3 Cây me - Cầu Cây Trường

          4.914.000 3.439.000 1.965.000 491.000 - - - Đất ở
          90805 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          PHAN THANH GIẢN

          PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC

          4.910.000 2.455.000 1.964.000 1.571.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90806 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          LÊ TUẤN KIỆT

          LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN

          4.910.000 2.455.000 1.964.000 1.571.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90807 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          MẠC CHÍNH CHUNG

          NGUYỄN THỊ HOA → LÊ TUẤN KIỆT

          4.910.000 2.455.000 1.964.000 1.571.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90808 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          NGUYỄN THỊ HOA

          LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN

          4.910.000 2.455.000 1.964.000 1.571.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90809 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU TĐC 30-4

          4.910.000 2.455.000 1.964.000 1.571.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90810 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          HOÀNG TUỆ

          4.910.000 2.455.000 1.964.000 1.571.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90811 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          HỒ ĐẢN

          4.910.000 2.455.000 1.964.000 1.571.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90812 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          NGUYỄN HỮU TRÍ (P. PHƯỚC HIỆP CŨ)

          HUỲNH TẤN PHÁT → NGUYỄN HỮU THỌ

          4.910.000 2.455.000 1.964.000 1.571.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90813 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          Nguyễn Thị Minh Khai

          4.910.000 3.437.000 1.964.000 491.000 - - - Đất ở
          90814 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Cư xá Sương Nguyệt Anh

          4.910.000 3.437.000 1.964.000 491.000 - - - Đất ở
          90815 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Nguyễn Hồng Sến

          Nguyễn Thái Bình - Trần Văn Nam

          4.910.000 3.437.000 1.964.000 491.000 - - - Đất ở
          90816 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đặng Chất

          4.910.000 1.850.000 1.540.000 1.320.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90817 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đào Ngọc Chua

          4.910.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90818 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Cầu Đỏ - Túy Loan

          Phía có vỉa hè

          4.910.000 2.490.000 2.130.000 1.740.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90819 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường Hoàng Xá

          đoạn từ ngã 4 giáp đường 419 đến cầu vượt Sài Sơn

          4.905.000 3.581.000 2.750.000 2.405.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90820 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường 421A

          đoạn từ thôn Đình Tổ đến đường 419 (ngã 3 cây xăng)

          4.905.000 3.581.000 2.750.000 2.405.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: