Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          90621 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung

          Đường từ Trần Thủ Độ → đến hết nhà bà Trích (về phía Tây đường Trần Thủ Độ khoảng 150m)

          4.968.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          90622 Thành phố Hải Phòng
          xã Hồng Châu

          Đường 396B

          Cầu Di Linh → Ngã ba Ngã ba đường vào thôn Thiên Khánh

          4.950.000 2.250.000 1.700.000 1.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90623 Thành phố Hải Phòng
          xã Hồng Châu

          Đường 396

          Đoạn còn lại

          4.950.000 2.250.000 1.700.000 1.175.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90624 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          HƯƠNG LỘ 8

          ĐƯỜNG SỐ 1 → NGÃ 5 LONG ĐIỀN

          4.950.000 2.475.000 1.980.000 1.584.000 - - - Đất ở
          90625 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          (Từ lô I.1-TĐC18:04 đến lô I.1-TĐC18:21); (Từ lô I.1-TĐC17:07 đến lô I.1-TĐC17:42); (Từ lô I.1-TĐC14B:20 đến lô I.1- TĐC14B:30); (Từ lô I.1-TĐC14A:20 đến lô I.1- TĐC14A:31); (Từ lô I.1-TĐC16:06 đến lô I.1-TĐC16:39); (Từ lô I.1-TĐC15:22 đến lô I.1- TĐC15:39).

          4.951.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90626 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Thành

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG CÒN LẠI CHƯA ĐƯỢC XÁC ĐỊNH Ở TRÊN, ĐƯỜNG ĐƯỢC TRẢI NHỰA HOẶC BÊ TÔNG CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 4M TRỞ LÊN

          4.952.000 2.476.000 1.981.000 1.585.000 - - - Đất ở
          90627 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Hưng

          Đường Bạch Đằng

          Đường 30/4 - Huyện Đội

          4.952.000 3.466.000 1.980.000 495.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90628 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Hưng

          Tuyến dân cư đường tránh Ấp Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng

          Đường số 1 (đường 3/2 nối dài)

          4.952.000 3.466.000 1.980.000 495.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90629 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Hưng

          Đường 3/2 (Đường số 1)

          ĐT 831 - Đường Lê Lai

          4.952.000 3.466.000 1.980.000 495.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90630 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          NGUYỄN THỊ MINH KHAI

          TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN

          4.952.000 2.476.000 1.981.000 1.585.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90631 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

          Đất ven đường ngã 3 ĐT 618 tỉnh → đến giáp đất quân sự quản lý

          4.956.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90632 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Từ Đường tránh phía Đông đến hết phường hết phường Quảng Thành (Quảng Thành)

          4.956.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90633 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)

          Các đường lô Khu phố 4

          4.956.000 3.469.000 1.982.000 495.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90634 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ ranh giới phường Hạc Thành đến vòng xuyến Chim Hạc (Big C cũ)

          4.956.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90635 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Trần Hưng Đạo

          4.956.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90636 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Đường quốc lộ 38B

          Cầu Neo mới → Cầu Chàng

          4.950.000 2.475.000 1.250.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90637 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Đường Đặng Quang: Từ thửa 54, tờ bản đồ 93 về phía Bắc đến sau lô 1 đường Hai Bà Trưng, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo

          4.950.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          90638 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Đoạn từ Lò giết mổ gia súc hết đường Lương Đình Của, Tổ dân phố 5 Phú Sơn

          4.950.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          90639 Thành phố Hải Phòng
          xã Đại Sơn

          Khu dân cư mới thôn Thượng Hải

          Các lô giáp đường 191E

          4.950.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          90640 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Hà

          Khu dân cư khu 1 (Thị trấn Thanh Hà cũ)

          Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=13,5m

          4.950.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: