Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          90401 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-078

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RANH KHU LIÊN HỢP

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90402 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-084

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐX-083

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90403 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-083

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐX-082

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90404 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-081

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐX-082

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90405 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lương Sơn

          Đoạn từ giáp nhà ông Doãn thôn Trung Thành (thửa 885, tờ bản đồ 66) đến giáp ngõ vào quán Cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90406 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ ông Thứ (thửa 55, tờ bản đồ số 10) đến Cầu Tràn thôn Xuân Thành

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90407 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn tiếp theo đến giáp xã Luận Thành (gần Cầu Tổ Rồng)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90408 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Đông (thửa 213-tờ bản đồ 10) đến Nhà văn hóa thôn Ngư thôn Đại Bản.

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90409 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Tình (thửa 493-tờ bản đồ 21) đến ông Phần (thửa 638-tờ bản đồ 20) - thôn Ngọc Chẩm

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90410 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Đoạn tiếp theo đến bà Báu (48/13)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90411 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Đoạn tiếp theo đến ông Thịnh (100/15)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90412 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn từ ngã ba La Hán đến đầu cầu La Hán

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90413 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn từ số nhà 02 phố 3 đến số nhà 28 phố 4

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90414 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn từ số nhà 02 phố 2 đến số nhà 56 phố 2

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90415 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn đầu phố 1 đến Khu phố Vận Tải

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90416 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 40 Nguyễn Quỳnh

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          90417 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 26 Nguyễn Quỳnh

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          90418 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Tô Hiến Thành: | Ngách của ngõ 11 Tô Vĩnh Diện rộng dưới 2,0m

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          90419 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Tô Hiến Thành: | Ngách của ngõ 35 Tô Vĩnh Diện rộng dưới 2,0m

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          90420 Tỉnh Cà Mau
          xã Gành Hào

          Đường số 3

          Bắt đầu từ ngã ba (nhà may Duy Phan) → Đến giáp đường Ngọc Điền (nhà Sơn hớt tóc)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: