Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          90101 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 693/7 (Quốc lộ 45) đến thửa 924/7 (đi Nhuệ thôn)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90102 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 704/7 (Quốc lộ 45) đến thửa 914/7 (đi 3 trường)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90103 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 11

          TÂN HIỆP 10 (THỬA ĐẤT SỐ 811, TỜ BẢN ĐỒ 2) → THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 3

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          90104 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 37

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 796, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 622, TỜ BẢN ĐỒ 24

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          90105 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 28

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 608, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 29

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          90106 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 21

          NGUYỄN KHUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 618, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THỬA ĐẤT SỐ 415, TỜ BẢN ĐỒ 15

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          90107 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 42

          THỬA ĐẤT SỐ 561, TỜ BẢN ĐỒ 34 → UYÊN HƯNG 44 (THỬA ĐẤT SỐ 540, TỜ BẢN ĐỒ 34)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          90108 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 61

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 37, TỜ BẢN ĐỒ 51) → THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 51

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          90109 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 30

          HUỲNH VĂN NGHỆ (THỬA ĐẤT SỐ 279, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 33

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          90110 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 29

          HUỲNH VĂN NGHỆ (THỬA ĐẤT SỐ 33, TỜ BẢN ĐỒ 33) → UYÊN HƯNG 30 (THỬA ĐẤT SỐ 527, TỜ BẢN ĐỒ 33)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          90111 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG TỔ 11 KHU PHỐ TRUNG THẮNG (HẺM VÀM SUỐI)

          VÀM SUỐI → CUỐI TUYẾN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2016, TỜ BẢN ĐỒ 4)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          90112 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 51

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 1053, TỜ BẢN ĐỒ 48

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          90113 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 53

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1061, TỜ BẢN ĐỒ 48) → THỬA ĐẤT SỐ 1057, TỜ BẢN ĐỒ 48

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          90114 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Đường nội bộ MBQH các vị trí còn lại

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90115 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Bảo

          Đường trục thôn Đông

          Cầu ông Tuyn Hoa Đàm → Cầu ông Hạ Lễ Hợp

          5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - - - Đất ở
          90116 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Bảo

          Đường trục thôn Lễ Hợp

          Cầu ông Dương → Đường ngang

          5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - - - Đất ở
          90117 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Bảo

          Đường trục thôn Lễ Hợp

          Đập điều tiết Hoa Đàm → Cầu ông Lâm Lễ Hợp

          5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - - - Đất ở
          90118 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Bảo

          Đường trục thôn Thượng Điện

          Ngã ba Thượng Điện → UBND xã Vinh Quang (cũ)

          5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - - - Đất ở
          90119 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Bảo

          Đường trục thôn Nhân Mễ, Nhân Giả

          Đầu làng Nhân Mễ → Nhà ông Chỉ thôn Nhân Giả

          5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - - - Đất ở
          90120 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Bảo

          Đường trục thôn Hu Trì 5

          QL 37 → Nhà văn hoá thôn Hu Trì 5

          5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: