Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          90041 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          Từ tiếp giáp xã Hoằng Phong đến hết địa phận xã Hoằng Châu

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90042 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lưu Vệ

          Từ đường Thanh Niên đến Nghĩa trang Tổ dân phố Chính Trung

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90043 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lưu Vệ

          MBQH số 23 UB/TN-MT ngày 26/4/2018 thị trấn Quảng Xương

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90044 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lưu Vệ

          MBQH số 07 UB/TN-MT ngày 15/3/2016 thị trấn Quảng Xương

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90045 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lưu Vệ

          Phố Mai Xuân Điểm

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90046 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lưu Vệ

          Đường Đông - Định - Đức: Từ đường Thanh Niên (Quảng Đức) đến giáp địa phận xã Quảng Định

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90047 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          MBQH số 70 ngày 15/7/2021

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90048 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Các tuyến đường phân lô còn lại trong khu du lịch

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90049 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Từ ông Hạnh thôn Đông Tây Hải đến nhà ông Trọng thôn Tây Xuân Vi

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90050 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Từ tiếp giáp đường công vụ đê (Nhà văn hóa thôn Quang Trung) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90051 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Từ tiếp giáp đường công vụ đê (thôn Đông Tây Hải) đến giáp khu sinh thái Đồng Hương

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90052 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Từ đường công vụ đê (qua nhà ông Hòng thôn Trung Hải) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90053 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Từ đường công vụ đê qua nhà ông Bình thôn Quang Trung đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90054 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Đường nội bộ 8m

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90055 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Lâm

          Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu mới núi Gáo

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90056 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Lâm

          Từ giáp cầu Thượng Hoà đến đường sắt

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90057 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Các Sơn

          Đường Dương Tam Kha: Từ giáp xã Ngọc Lĩnh đến cây xăng

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90058 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Các Sơn

          Đường Dương Tam Kha: Đoạn từ Cầu Cát đến phà Bến Nhạn

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90059 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Các Sơn

          Đường Dương Tam Kha: Từ cầu Đập Đông đến Kênh C6 thôn Lạn

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          90060 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đường Lê Bá Trí | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Văn Trung (từ thửa 513 đến thửa 519 Tờ số 20)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: