Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          89961 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐX-028

          HUỲNH VĂN LŨY → ĐỒNG CÂY VIẾT

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89962 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐX-027

          HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-026

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89963 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 89

          PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 353, TỜ BẢN ĐỒ 65

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89964 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 85

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 277, TỜ BẢN ĐỒ 65

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89965 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 84

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 208, TỜ BẢN ĐỒ 65

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89966 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 80

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NHÁNH RẠCH BÌNH NHÂM

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89967 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 79

          NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CÂY NHUM

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89968 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 72

          NGUYỄN CHÍ THANH → BÌNH NHÂM 73

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89969 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 29

          NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89970 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 64

          NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 63 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 434, TỜ BẢN ĐỒ 65)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89971 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 63

          NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 64 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 2365, TỜ BẢN ĐỒ 65)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89972 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 62

          NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 1138, TỜ BẢN ĐỒ 65

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89973 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 48

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 47 (THỬA ĐẤT SỐ 167 VÀ 135, TỜ BẢN ĐỒ 65)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89974 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          BÌNH CHUẨN 85

          ĐƯỜNG THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 394, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 373, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89975 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          BÌNH CHUẨN 81

          THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 105, TỜ BẢN ĐỒ 96) → BÌNH CHUẨN 70 (THỬA ĐẤT SỐ 404, TỜ BẢN ĐỒ 96)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89976 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          BÌNH CHUẨN 80

          THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 262, TỜ BẢN ĐỒ 234) → THỬA ĐẤT SỐ 134, TỜ BẢN ĐỒ 234

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89977 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          BÌNH CHUẨN 79

          THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 333, TỜ BẢN ĐỒ 234) → THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ 234

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89978 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tiên Trang

          Từ TĐC B01 đến lô TĐC B26

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89979 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Chính

          Đường Quảng Ngọc đi Quảng Khê: Từ giáp địa phận xã Quảng Ngọc đến âu Hòa Trường xã Quảng Trường (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 13 ông Hà Văn Thủy đến nhà ông Bùi Huy Quang) (không bao gồm MBQH khu dân cư thôn Châu Sơn - Phú Cường)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89980 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tiên Trang

          Tuyến QHMB rộng 7,5m: Từ lô LK1:24 đến lô LK1:39; từ lô LK2:33 đến lô LK2:58.

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: