Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          89701 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          BÌNH CHUẨN 55

          LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 211) → THỬA ĐẤT SỐ 225, TỜ BẢN ĐỒ 211

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89702 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          BÌNH CHUẨN 52

          LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 170, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 234) → BÌNH CHUẨN 27 (THỬA ĐẤT SỐ 164, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 234)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89703 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 50

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 17, TỜ BẢN ĐỒ 70) → TÂN BÌNH 66 (THỬA ĐẤT SỐ 135, TỜ BẢN ĐỒ 70)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          89704 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 48

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 122, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 66 (THỬA ĐẤT SỐ 1115, TỜ BẢN ĐỒ 69)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          89705 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH.60

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 57) → THỬA ĐẤT SỐ 399, TỜ BẢN ĐỒ 57

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          89706 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 56

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 70) → TÂN BÌNH 66 (THỬA ĐẤT SỐ 946, TỜ BẢN ĐỒ 70)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          89707 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH.66

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ145, TỜ BẢN ĐỒ 67) → TÂN BÌNH 72 (THỬA ĐẤTSỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 74)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          89708 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 48

          VĨNH TÂN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 571, TỜ BẢN ĐỒ 32) → VĨNH TÂN 11 (THỬA ĐẤT SỐ 17, TỜ BẢN ĐỒ 32)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          89709 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tập

          Khu dân cư Thương mại Dịch vụ Tân Cảng do Công ty TNHH Đầu tư Hồng Phước Long An làm chủ đầu tư

          5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000 - - - Đất ở
          89710 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Lộc

          Khu tái định cư đường Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh tại xã Mỹ Lộc.

          5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000 - - - Đất ở
          89711 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Lộc

          Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Mỹ Lộc (đã bao gồm hạ tầng)

          5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000 - - - Đất ở
          89712 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tập

          Khu đô thị Đông Nam Á Long An

          5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000 - - - Đất ở
          89713 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Cần Giuộc (đã bao gồm hạ tầng)

          Đường N1, N3, N5, D1, D2

          5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000 - - - Đất ở
          89714 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Lợi

          ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 9 KHU A

          LÊ ĐÌNH CHI → RANH SING VIỆT

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          89715 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Lợi

          ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 5 KHU A

          LÊ ĐÌNH CHI → RANH SING VIỆT

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          89716 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Lợi

          ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 4 KHU A

          MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          89717 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Khu quy hoạch dân cư mới sau Viện kiểm sát (Dãy 2)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89718 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đoạn từ hộ ông Sơn đến hộ ông Phẩm

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89719 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường cạnh Trường Mầm non Họa My

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89720 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đoạn từ hộ ông Lương đến hộ ông Hiệp (Phương)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: