Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          89621 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đường Lê Phụng Hiểu | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Đậu đến nhà ông Phạm Văn phố (từ giáp thửa 142 tờ 17 đến thửa 238 tờ 17)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          89622 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đường Lê Phụng Hiểu | Từ nhà Lê Thị Nguyệt đến nhà ông Hoàng Văn Đậu (Từ thửa 247 tờ 12 đến thửa 142 tờ 17)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          89623 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đường Lê Phụng Hiểu | Từ giáp nhà ông Lê Duy Long đến nhà ông Lê Văn Sử (từ thửa 238 tờ 12 đến thửa 246 tờ 12)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          89624 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Ông Thịnh đến ông Bường

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89625 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Ngõ ông Trường đến ông Hảo

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89626 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ ông Dưỡng đến ông Ngọc (đê ông Đồng Cổ)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89627 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ Trạm bơm Đa Cào đến ông Ngọc

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89628 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ Quốc lộ 45 Tuyến đường lịch sử từ thửa 108, tờ bản đồ 28 (ông Quyền) đến thửa 318, tờ bản đồ 25 (ông Mông)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89629 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Tuyến Bắc - Nam 1 (vị trí 2 Tỉnh lộ 525)

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89630 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ thửa 691 đến thửa số 697, Tờ bản đồ số 09

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89631 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ ông Bình đến ông Lưu

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89632 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ Nhà văn hóa Hợp Nhất cũ đến ông Hòa

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89633 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ Tỉnh lộ 505 đến Nhà văn hóa của thôn Thiệu Sơn

          5.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89634 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          BÌNH CHUẨN 78B

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 775, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 45

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89635 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          BÌNH CHUẨN 78A

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 266, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 263, TỜ BẢN ĐỒ 45

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89636 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89637 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Dầu Tiếng

          PHẠM HÙNG

          ĐỘC LẬP (NGÃ 3 TÒA ÁN CŨ) → NGÔ QUYỀN (NGÃ 3 ĐÌNH THẦN)

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          89638 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Dầu Tiếng

          NGUYỄN VĂN TRỖI

          TRẦN PHÚ → KIM ĐỒNG

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          89639 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Dầu Tiếng

          NGUYỄN VĂN LINH

          TRẦN PHÚ (NGÃ 3 XƯỞNG CHÉN II) → CẦU RẠCH SƠN ĐÀI

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          89640 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Dầu Tiếng

          NGUYỄN TRÃI

          HÙNG VƯƠNG → TRƯỜNG CHINH

          5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: