Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          8921 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Mỹ

          ĐƯỜNG SỐ 165

          HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO CÂY XANH

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          8922 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Mỹ

          ĐƯỜNG SỐ 164

          HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO CÂY XANH

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          8923 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Mỹ

          ĐƯỜNG SỐ 163

          HÀ DUY PHIÊN → HẾT TUYẾN

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          8924 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Mỹ

          ĐƯỜNG SỐ 160

          HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          8925 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Mỹ

          ĐƯỜNG SỐ 159

          HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

          7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất ở
          8926 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến nhà ông Châu (Đường Phượng Đình 3)

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8927 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          Đường Khu công nghiệp | Từ cống chui đường sắt Bắc Nam đến nhà ông Cần (Nghĩa Sơn 1)

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8928 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          MBQH số 10003 (KDC, TĐC số 2) | Đường nội bộ lòng đường 10,5m

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8929 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          Đường Khu công nghiệp | Đường trong MBQH 8191

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8930 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          MBQH số 1509 | Đường nội bộ còn lại

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8931 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          Đường xã | Từ Đài tưởng niệm xã đến Trạm y tế xã

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8932 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ ngã 3 UBND xã đến nhà ông Kỳ (thôn 6)

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8933 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ tiếp giáp phố Thành Khang 2 đến dốc đê sông Mã

          7.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8934 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Chân

          Các nhánh của đường Đông Trà

          Đường Đông Trà → Đường qua Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng

          7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8935 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Nguyễn Huy Tưởng

          Đầu đường → Cuối đường

          7.000.000 3.500.000 1.750.000 1.400.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          8936 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Lê Hiến Tông

          Đầu đường → Cuối đường

          7.000.000 3.500.000 1.750.000 1.400.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          8937 Thành phố Hải Phòng
          xã Tứ Kỳ

          Khu dân cư Cầu Yên

          Tuyến đường song song và cạnh đường 391

          7.000.000 3.500.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8938 Thành phố Hải Phòng
          xã Tứ Kỳ

          Đường 391

          Phòng khám tư nhân Đồng Tâm → Trụ sở Ngân hàng Nông nghiệp

          7.000.000 3.950.000 1.800.000 1.525.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8939 Thành phố Hải Phòng
          xã Lai Khê

          Đường trục xã

          Ngã ba Đình Làng Cam Thượng → Đò Quýt

          7.000.000 2.800.000 1.400.000 1.000.000 - - - Đất ở
          8940 Thành phố Hải Phòng
          xã Lai Khê

          Đường trục xã

          Nhà Văn hóa thôn Cam Đông → Cống Phú Hải

          7.000.000 2.800.000 1.400.000 1.000.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: