Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          89281 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường liên xã

          đoạn từ chợ Rồng đi đến làng Thượng Phúc (lối rẽ vào nghĩa trang thôn Thượng Phúc)

          5.057.000 4.086.000 3.263.000 3.042.000 - - - Đất ở
          89282 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Cẩm Thanh

          Các KDC nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m

          5.060.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89283 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim

          Thuộc thôn Phước Trung

          5.060.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89284 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An

          Trương Bút

          5.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89285 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An

          Phạm Như Xương

          5.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89286 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An

          Hàm Tử

          5.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89287 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An

          Thái Thị Bôi

          5.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89288 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Trung

          Tuyến đường rộng 5,5m

          5.050.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89289 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ

          Đường Nguyễn An Ninh

          5.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89290 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường liên xã

          Đoạn từ ngã tư lối rẽ vào Trại gà Thuận Định đến đường Nguyễn Văn Trỗi

          5.051.000 3.809.000 3.263.000 3.018.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89291 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường Xuân Mai - Phú Nghĩa

          Đoạn từ Đường Hồ Chí Minh đi qua cầu Cốc đi Quốc lộ 6

          5.051.000 3.769.000 3.263.000 3.018.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89292 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường Dương Viết Điển (xã Xuân Mai)

          Cho đoạn từ ngã ba giao đường Quốc lộ 6 tại Km33+600 (đường Xuân Mai), đến ngã ba giao đường Quốc lộ 6 (đường Xuân Mai) tại Km34+200

          5.051.000 3.809.000 3.263.000 3.018.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89293 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường Hồ Chí Minh

          Đoạn từ Cầu Sắt (cầu Xuân Mai) đến nhà máy xi măng Nam Sơn

          5.051.000 3.809.000 3.263.000 3.018.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89294 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường nối Quốc lộ 6 thuộc xã Phú Nghĩa đi Quốc Oai

          Đoạn từ giáp Quốc lộ 6 đến Trường mầm non Đông Sơn

          5.051.000 3.769.000 3.263.000 3.018.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89295 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường liên xã

          Đoạn từ đầu Quốc lộ 6 đến hết xóm Đoàn kết thôn Trường Yên (lối rẽ vào sân vận động xóm Đoàn Kết Trường Yên)

          5.051.000 3.809.000 3.263.000 3.018.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89296 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô G:10; G:11; G:19; G:20; H:07-H:09)

          5.053.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          89297 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An

          Đường có mặt cắt ngang rộng từ 8,5m - 13,5m

          5.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89298 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An

          Phạm Trợ

          5.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89299 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An

          Đoạn thuộc Khu TĐC Làng Chài

          5.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89300 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An

          Ông Ích Đường

          5.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: