Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          89021 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Quốc lộ 23 qua Thiên Lộc

          (từ ngã ba giao cắt đường vành đai khu công nghiệp Đông Anh qua xã Thiên Lộc đến ngã ba giao cắt đường Quốc lộ 23 đoạn giáp huyện Mê Linh)

          5.116.000 3.991.000 2.865.000 2.691.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89022 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường bê tông khối phố 7 - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)

          Từ đường dẫn cầu Điện Biên Phủ → đến giáp trường mầm non Vành Khuyên)

          5.110.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89023 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 331 | Các đoạn còn lại trong khu tập thể Xí nghiệp Khảo sát thiết kế giao thông có đường rộng ≥ 5m

          5.110.000 3.066.000 1.840.000 1.104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89024 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Ngõ số 65

          Đường Phú Thái → Hết ngõ

          5.110.000 3.066.000 1.840.000 1.104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89025 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Ngõ số 19 (đường nhựa 5m)

          Đường Phú Thái → Công ty cổ phần tư vấn xây dựng giao thông số 1

          5.110.000 3.066.000 1.840.000 1.104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89026 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Đường Quốc lộ 3 - Kim Sơn - Đường 35

          điểm đầu tại Quốc lộ 3 đi thôn Kim Sơn, xã Trung Giã mới đến đường Tỉnh lộ 35

          5.112.000 3.817.000 2.784.000 2.151.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89027 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Đường nối từ đường Võ Văn Kiệt

          đến điểm giao cắt giữa đường dẫn nút giao phía Nam Quốc lộ 18 với đường Võ Nguyên Giáp

          5.112.000 3.817.000 2.784.000 2.151.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89028 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bờ Đằm 9

          5.110.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89029 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bờ Đằm 8

          5.110.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89030 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bờ Đằm 7

          5.110.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89031 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bờ Đằm 6

          5.110.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89032 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bờ Đằm 5

          5.110.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89033 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bờ Đằm 4

          Đoạn 5,5m

          5.110.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89034 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bờ Đằm 3

          5.110.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89035 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bờ Đằm 2

          5.110.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89036 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

          Đường Cách Mạng Tháng Tám → Cổng Trung đoàn 209

          5.110.000 3.066.000 1.840.000 1.104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89037 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

          Hết khu dân cư tổ 4, 5 → Đường Tôn Thất Tùng

          5.110.000 3.066.000 1.840.000 1.104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          89038 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

          Hết khu dân cư tổ 4, 5 → Đường Tôn Thất Tùng

          5.110.000 3.066.000 1.840.000 1.104.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89039 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

          Đường Cách Mạng Tháng Tám → Cổng Trung đoàn 209

          5.110.000 3.066.000 1.840.000 1.104.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          89040 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phan Châu Trinh (01) - Thị Trấn Hương An (Đô thị)

          Đoạn giáp địa giới xã Quế Phú (từ đường đi HTX II Quế Phú, XD Khải Hoàng) → đến phía Bắc kênh thuỷ lợi

          5.104.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: