Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          88941 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          ĐT 825

          ĐT 824 - đường Nguyễn Thị Thọ (Ngọc Châu)

          5.150.000 3.605.000 2.060.000 515.000 - - - Đất ở
          88942 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          Đường Đức Hòa Thượng

          Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824

          5.150.000 3.605.000 2.060.000 515.000 - - - Đất ở
          88943 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Lập

          Đường Nguyễn Văn Quá

          Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824, tuyến tránh đường Nguyễn Văn Quá - ĐT 824

          5.150.000 3.605.000 2.060.000 515.000 - - - Đất ở
          88944 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Lập

          QL N2

          Cầu Thầy Cai - cách 150m ngã tư Đức Lập

          5.150.000 3.605.000 2.060.000 515.000 - - - Đất ở
          88945 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          QL N2

          Cầu Thầy Cai - cách 150m ngã tư Đức Lập

          5.150.000 3.605.000 2.060.000 515.000 - - - Đất ở
          88946 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

          Kkhu dân cư Hòa Phát 3 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An

          Tuyến giao thông trên mương khe cạn có độ rộng 5,5m

          5.150.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88947 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đồng Lớn 15

          5.150.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88948 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đồng Lớn 14

          5.150.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88949 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đồng Lớn 12

          5.150.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88950 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Ngọc

          Các lô bám đường rộng 5,5m

          5.140.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          88951 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Đất Đỏ

          ĐƯỜNG 765

          TỈNH LỘ 52 (TẠI CHỢ LONG TÂM) → GIÁP XÃ NGHĨA THÀNH (CẦU ĐÁ BẠC)

          5.140.000 2.570.000 2.056.000 1.645.000 - - - Đất ở
          88952 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Đất Đỏ

          TL52

          BƯNG LONG TÂN QUA KHU DÂN CƯ UBND XÃ LONG TÂN CŨ → CẦU KHÁNH VÂN (HẾT XÃ LONG TÂN CŨ)

          5.140.000 2.570.000 2.056.000 1.645.000 - - - Đất ở
          88953 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          (Từ lô I.1-TĐC14A:04 đến lô I.1-TĐC14A:19); (Từ lô I.1- TĐC14B:05 đến lô I.1-TĐC14B:19)

          5.141.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          88954 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)

          Bệnh viện Y học cổ truyền - Huỳnh Tấn Phát (lộ 20)

          5.144.000 3.600.000 2.057.000 514.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88955 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Phan Văn Mảng (ĐT 830)

          Nguyễn Trung Trực - Ranh xã Long Cang (cầu Long Kim)

          5.145.000 3.601.000 2.058.000 514.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88956 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Đường quy hoạch trong khu dân cư Liễu Tràng

          Đầu đường → Cuối đường

          5.145.000 2.625.000 1.400.000 1.120.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88957 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)

          Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ

          5.145.000 3.601.000 2.057.000 514.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88958 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Cẩm Châu

          Các đường bê tông còn lại

          5.145.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88959 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Khánh Hậu

          Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương

          Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh

          5.145.000 3.601.000 2.058.000 514.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88960 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          ĐƯỜNG PHẠM HỒNG THÁI

          ĐƯỜNG QH S → HẾT TUYẾN

          5.146.000 2.573.000 2.058.000 1.647.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: