Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          88741 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 639/1: | Ngõ số 661/1

          Đường Cách Mạng Tháng Tám

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88742 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 20: Ngõ ngã ba Mỏ Chè vào Trường Tiểu học Lý Tự Trọng

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 150m

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88743 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Trục phụ | Rẽ theo hàng rào Công an phường Gia Sàng

          Đường Gia Sàng

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88744 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Tuyến 1 | Đoạn 1

          Quốc lộ 3 (Km76 + 300) + 100 → Ngã ba sau CA Quan Triều

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88745 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 140; 114 và 57 | Đoạn 1

          Đường Bến Oánh → 100m

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88746 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Rẽ cạnh số nhà 16 Đoạn 1: Đường bê tông rộng ≥ 2,5m

          Đường Bến Oánh → 100m

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88747 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Ngách số 14

          Ngõ số 158 → 100m

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88748 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Điền

          LÊ HỒNG PHONG

          ĐÌNH LONG PHƯỢNG → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỔ 7

          5.180.000 2.590.000 2.072.000 1.658.000 - - - Đất ở
          88749 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Liễu

          Đường DH 06

          Ngã tư Thượng Quận → Cống Vá

          5.180.000 2.555.000 1.600.000 1.300.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88750 Thành phố Hải Phòng
          phường Bắc An Phụ

          Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất (cửa Từ tổ dân phố Đại Uyên)

          Đầu đường → Cuối đường

          5.180.000 2.555.000 1.600.000 1.300.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88751 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ rẽ cạnh số nhà 66

          Phố Văn cao → Gặp ngách số 2, phố Văn Cao

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88752 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Các ngách số 02; 03

          Ngõ số 54 → 50m

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88753 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Ngách số 14

          Ngõ số 158 → 100m

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88754 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 140; 114 và 57 | Đoạn 1

          Đường Bến Oánh → 100m

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88755 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Rẽ cạnh số nhà 16 Đoạn 1: Đường bê tông rộng ≥ 2,5m

          Đường Bến Oánh → 100m

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88756 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          QUỐC LỘ 3 MỚI | Đoạn 2

          Km71+220 → Km72+930

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88757 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Tuyến 1 | Đoạn 1

          Quốc lộ 3 (Km76 + 300) + 100 → Ngã ba sau CA Quan Triều

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88758 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Khu tái định cư Hòa Nhơn, Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Cụm Công nghiệp Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn

          Đường 7,5m

          5.180.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88759 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ rẽ cạnh số nhà 66

          Phố Văn cao → Gặp ngách số 2, phố Văn Cao

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88760 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Các ngách số 02; 03

          Ngõ số 54 → 50m

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: