Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          88721 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường A Chợ Trảng Bàng

          Đường Quốc lộ 22 (chợ Trảng Bàng) - Đường E chợ Trảng Bàng

          5.184.000 3.628.000 2.073.000 518.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88722 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ đất nhà bà Kính (Bắc đường), tường rào cấp III (Nam đường) → đến hết đất nhà Bà Tới

          5.184.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88723 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Lê Trọng Tấn

          Đoạn từ Quốc lộ 22B - Tiếp giáp khu tái định cư thị trấn Gò Dầu

          5.184.000 3.628.000 2.073.000 518.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88724 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Nhon | Chiều rộng lòng đường 12,5m

          5.185.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          88725 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH Khu tái định cư Đồng Nhon (Quyết định số 3068/QĐ- UBND ngày 18/7/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô TĐC 01:01 đến lô TĐC 01:04); Lô TĐC 02:01 và lô TĐC 02:02

          5.185.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          88726 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đoạn từ đường Nguyễn Thu đến Cầu Nhơm

          5.185.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88727 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Tân Bình

          Đoạn từ Tiếp giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Phan Bội Châu)

          5.187.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          88728 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước

          cầu Quá Giáng → UBND xã Hòa Phước

          5.180.000 1.540.000 1.260.000 760.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88729 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng)

          Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam

          Đường 3,5m

          5.180.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88730 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư - Tái định cư Thuận Trà - Phường Hòa Thuận

          Đường quy hoạch 8,5m

          5.180.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88731 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Đường tránh Chùa Hang | Đoạn 2

          Qua 300m → Quốc lộ 17

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88732 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Trục phụ | Các đường quy hoạch trong khu dân cư đường Lưu Nhân Chú

          Toàn tuyến

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88733 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 756 | Đoạn 1

          Đường Cách Mạng Tháng Tám

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88734 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 339 | Đoạn 1

          Đường Thống Nhất

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88735 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Trục phụ | Ngõ số 279

          Đường Thống Nhất

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88736 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Trục phụ | Rẽ theo hàng rào Công an phường Gia Sàng

          Đường Gia Sàng

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88737 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 593/1 | Đoạn 1

          Đường Cách Mạng Tháng Tám

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88738 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 457/1 | Đoạn 1

          Đường Cách Mạng Tháng Tám

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88739 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 639/1: | Đoạn 1

          Đường Cách Mạng Tháng Tám

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88740 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 593/1 | Ngõ số 299/1; 375; 389/1; 415/1; 429/1; 613

          Đường Cách Mạng Tháng Tám

          5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: