Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          88661 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 16

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 10

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88662 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 23

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 36, TỜ BẢN ĐỒ 11) → ĐẤT CỦA NÔNG TRƯỜNG VÀ CUỐI ĐẤT TRỊNH ĐÌNH THUẬT

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88663 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 33

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 67, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 107, TỜ BẢN ĐỒ 9

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88664 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 32

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 17

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88665 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 31

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 74, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 16

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88666 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 30

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 79, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 81, TỜ BẢN ĐỒ 9

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88667 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 29

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 8, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 01, TỜ BẢN ĐỒ 18

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88668 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 28

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 71, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 50, TỜ BẢN ĐỒ 18

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88669 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          HẺM SỐ 92 (PHẠM VĂN HAI)

          HẺM 91 → HẺM 93

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88670 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          HẺM 110 (PHẠM VĂN HAI)

          ĐƯỜNG TRẦN VĂN GIÀU → CUỐI HẺM

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88671 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          HẺM SỐ 59 (PHẠM VĂN HAI)

          ĐƯỜNG TRẦN VĂN GIÀU → HẺM 94

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88672 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          HẺM SỐ 51 (PHẠM VĂN HAI)

          ĐƯỜNG TRẦN VĂN GIÀU → HẺM 42

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88673 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          HẺM SỐ 29 (PHẠM VĂN HAI)

          ĐƯỜNG TRẦN VĂN GIÀU → HẺM 42

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88674 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          HẺM SỐ 101 (PHẠM VĂN HAI)

          HẺM 96 → HẺM 100

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88675 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          HỒ THỊ ĐỤC (ĐƯỜNG 6D)

          LẠI HÙNG CƯỜNG → KÊNH LIÊN VÙNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88676 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          NGUYỄN THỊ DIỆU (ĐƯỜNG 6B)

          ĐƯỜNG VĨNH LỘC → ĐƯỜNG 6A

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88677 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          LẠI THỊ ĐỜI (ĐƯỜNG LIÊN TỔ 10 - 11, ẤP 3)

          ĐƯỜNG VÕ VĂN VÂN → ĐƯỜNG LẠI HÙNG CƯỜNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88678 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          NGUYỄN THỊ NGHỄ (ĐƯỜNG LIÊN TỔ 8 - 9 - 6 - 7, ẤP 2A)

          ĐƯỜNG VÕ VĂN VÂN → ĐƯỜNG RẠCH CẦU SUỐI

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88679 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          NGUYỂN THỊ LÙNG (ĐƯỜNG TRỤC TỔ 17 ẤP 5)

          ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 5 → ĐƯỜNG KÊNH TRUNG ƯƠNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88680 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          THÁI THỊ XIẾU (ĐƯỜNG LIÊN TỔ 8 - 9, ẤP 3)

          ĐƯỜNG VÕ VĂN VÂN → ĐƯỜNG RẠCH CẦU SUỐI

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: