Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          88641 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 22

          ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 10) → BẠCH ĐẰNG 33 (THỬA ĐẤT SỐ 118, TỜ BẢN ĐỒ 10)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88642 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 21

          BẠCH ĐẰNG 32 (THỬA ĐẤT SỐ 52, TỜ BẢN ĐỒ 9) → BẠCH ĐẰNG 32 (THỬA ĐẤT SỐ 233, TỜ BẢN ĐỒ 9)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88643 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 20

          BẠCH ĐẰNG 32 (UBND XÃ BẠCH ĐẰNG, THỬA ĐẤT SỐ 408, TỜ BẢN ĐỒ 5) → BẠCH ĐẰNG 33 (THỬA ĐẤT SỐ 190, TỜ BẢN ĐỒ 10)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88644 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 19

          BẠCH ĐẰNG 32 (THỬA ĐẤT SỐ 104, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 5) → BẠCH ĐẰNG 32 (THỬA ĐẤT SỐ 703, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 5)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88645 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 18

          ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 385, TỜ BẢN ĐỒ 10) → BẠCH ĐẰNG 33 (THỬA ĐẤT SỐ 189, TỜ BẢN ĐỒ 6)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88646 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 17

          ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 14, TỜ BẢN ĐỒ 6) → BẠCH ĐẰNG 33 (THỬA ĐẤT SỐ 119, TỜ BẢN ĐỒ 6)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88647 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 16

          ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 50, TỜ BẢN ĐỒ 5) → BẠCH ĐẰNG 17 (THỬA ĐẤT SỐ 16, TỜ BẢN ĐỒ 6)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88648 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 15

          ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 343, TỜ BẢN ĐỒ 7) → SÔNG ĐỒNG NAI

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88649 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 14

          BẠCH ĐẰNG 13 (THỬA ĐẤT SỐ 124, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 119, TỜ BẢN ĐỒ 7

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88650 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 13

          ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 327, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 401, TỜ BẢN ĐỒ 8

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88651 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 12

          ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 7) → BẠCH ĐẰNG 15 (THỬA ĐẤT SỐ 137, TỜ BẢN ĐỒ 7)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88652 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 11

          BẠCH ĐẰNG 31 (THỬA ĐẤT SỐ 699, TỜ BẢN ĐỒ 4) → BẠCH ĐẰNG 06 (THỬA ĐẤT SỐ 334, TỜ BẢN ĐỒ 5)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88653 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 10

          ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 585, TỜ BẢN ĐỒ 4) → BẠCH ĐẰNG 03 (THỬA ĐẤT SỐ 35, TỜ BẢN ĐỒ 3)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88654 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Đường Tố Hữu (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Đoạn 1

          Ngã tư xóm Cây xanh → Qua chợ Phúc Xuân đến gặp đường Bắc Sơn

          5.200.000 3.120.000 1.872.000 1.123.000 - - - Đất ở
          88655 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          VỰA BỤI

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÚNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88656 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          THẠNH QUÝ - HƯNG THỌ

          THẠNH QUÝ → HƯNG ĐỊNH 01

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88657 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          AN MỸ - PHÚ MỸ (CŨ AN MỸ)

          HUỲNH VĂN LŨY → RANH KHU CÔNG NGHIỆP ĐẠI ĐĂNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88658 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6, TRỪ ĐẤT

          HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) → RANH ĐỊNH HÒA - HÒA PHÚ

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88659 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHẠM VĂN ĐỒNG

          NAM KỲ KHỞI NGHĨA (TẠO LỰC 3) → RANH KHU LIÊN HỢP (HÒA LỢI CŨ)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88660 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6, TRỪ ĐẤT THUỘC KCN SÓNG THẦN 3)

          HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) → RANH ĐỊNH HÒA - HÒA PHÚ (CŨ)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: