Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          88621 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 20

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 50, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 11

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88622 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 08

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 465, TỜ BẢN ĐỒ 30) → BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 210, TỜ BẢN ĐỒ 30)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88623 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 07

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 535, TỜ BẢN ĐỒ 30) → BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 30)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88624 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NGUYỄN VĂN XƠ

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88625 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NGUYỄN THỊ RƯ

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88626 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NGUYỄN PHÚC TRÚ

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88627 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NGUYỄN ĐẠI NĂNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88628 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NGUYỄN THỊ SẲNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88629 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          TRẦN TỬ BÌNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88630 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          TỈNH LỘ 2

          SUỐI LỘI → TỈNH LỘ 8

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88631 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã An Thới Đông

          LÝ NHƠN

          CẦU VÀM SÁT II → DƯƠNG VĂN HẠNH

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88632 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã An Thới Đông

          LÝ NHƠN

          RỪNG SÁC → CẦU VÀM SÁT II

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88633 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          MAI THỊ NHU (ĐƯỜNG 360)

          ĐƯỜNG 361 → ĐÀO VĂN THỬ

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88634 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 63

          ĐƯỜNG GIỒNG CÁT → HẾT TUYẾN

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88635 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 64

          ĐƯỜNG GIỒNG CÁT → NGUYỄN THỊ BI

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88636 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 65

          ĐƯỜNG HỒ VĂN TẮNG → HẾT TUYẾN

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88637 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Thạnh

          Trần Công Vịnh

          Nhà bà Bảnh - Nhà Sơn Ngọ

          5.200.000 3.640.000 2.080.000 520.000 - - - Đất ở
          88638 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Thạnh

          Dãy phố 2

          Nhà 2 Nhiêu - Cuối Dãy phố 2 (Nhà Ba Trọng)

          5.200.000 3.640.000 2.080.000 520.000 - - - Đất ở
          88639 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 24

          ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 293, TỜ BẢN ĐỒ 10) → BẠCH ĐẰNG 33 (THỬA ĐẤT SỐ 53, TỜ BẢN ĐỒ 14)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88640 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 23

          ĐƯỜNG DẪN VÀO CẦU BẠCH ĐẰNG 2 (THỬA ĐẤT SỐ 378, TỜ BẢN ĐỒ 10) → BẠCH ĐẰNG 33 (THỬA ĐẤT SỐ 241, TỜ BẢN ĐỒ 10)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: