Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          88521 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-076

          TRẦN NGỌC LÊN → ĐX-081

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88522 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-075

          TRẦN NGỌC LÊN → ĐX-065

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88523 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-073

          TRẦN NGỌC LÊN → ĐX-071

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88524 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-063

          TRUÔNG BỒNG BÔNG → RANH KHU LIÊN HỢP

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88525 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 44

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 727, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 275, TỜ BẢN ĐỒ 49

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88526 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 03

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 27) → THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 27

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88527 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 46

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 96, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 106, TỜ BẢN ĐỒ 49

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88528 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 52

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 485, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 37, TỜ BẢN ĐỒ 41

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88529 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 59

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 394, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 41

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88530 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 56

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 16, TỜ BẢN ĐỒ 41

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88531 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 23

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 103, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 171, TỜ BẢN ĐỒ 53

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88532 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 22

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 290, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 90, TỜ BẢN ĐỒ 49

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88533 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 21

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 478, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 668, TỜ BẢN ĐỒ 48

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88534 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 20

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 452, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 243, TỜ BẢN ĐỒ 49

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88535 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 15

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 454, TỜ BẢN ĐỒ 42

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88536 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 14

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 293, TỜ BẢN ĐỒ 42) → ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 45)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88537 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 33

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 715, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 380, TỜ BẢN ĐỒ 66

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88538 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 28

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 755, TỜ BẢN ĐỒ 66) → BÌNH MỸ 27 (THỬA ĐẤT SỐ 282, TỜ BẢN ĐỒ 66)

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88539 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 27

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 148, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 367, TỜ BẢN ĐỒ 66

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất ở
          88540 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐX-036

          ĐỒNG CÂY VIẾT → ĐX-037

          5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: