Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          88421 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ Nhà xuất bản: Từ đường Trần Phú đến hết ngõ

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88422 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đường Lê Đại Hành: Từ nhà bà Mai Thị Nhủ (Km26+700) đến nhà ông Lê Duy Tốn (Km27+700) (Từ thửa 207 tờ số 5 đến thửa 278 tờ 15)

          5.217.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          88423 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đoạn từ Lô 01 - B1 đến Lô 06 - C06

          5.217.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          88424 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường Nguyễn Đôn Tiết: Đoạn đường Đông Tây (phía Nam khu TĐC mở rộng, giai đoạn 3) (Lô 01-D1 đến lô 19-H11)

          5.217.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          88425 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK6)

          5.217.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          88426 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Từ Giếng Tiên đến ngã ba cầu Chui

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88427 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Trần Quý Cáp (Thanh Niên - Nguyễn Du)

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88428 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường nội bộ trong khu dân cư đoàn 296

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88429 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Nguyễn Công Trứ :(Nguyễn Du - Ngô Quyền) :

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88430 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88431 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Bà Triệu đến đường Lê Thánh Tông

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88432 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Tây Sơn đến đường Bà Triệu

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88433 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Nguyễn Du - Đoàn Thị Điểm

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88434 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Các đường nội bộ trong khu DC của FLC (chỉ áp dụng cho khu nội bộ của khu đô thị FLC đã đầu tư Hạ tầng )

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88435 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88436 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Từ đường Thành Thái đến cống Nam Ngạn

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88437 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88438 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Đường có chiều rộng lòng đường ≥7,5m

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88439 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 10 - Hồ Đắc Dy

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88440 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 118 Thành Thái

          5.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: