Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          8801 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 23 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (CHÙA, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2220, TỜ BẢN ĐỒ 19)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8802 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 25 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1442, TỜ BẢN ĐỒ 19)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8803 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 25 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 2242, TỜ BẢN ĐỒ 19)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8804 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 31 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1

          LÊ VĂN TÁCH → CUỐI TUYẾN (CÔNG TY GẠCH SÀI GÒN, ĐẾN THỬA ĐẤT SỐ 1419, TỜ BẢN ĐỒ 13)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8805 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Phố Sân Tập (từ đường Lưu Nhân Chú qua cổng Bệnh viện Đa khoa đến cầu Thanh Niên đi xóm Đồng Cả) | Đoạn 1

          Đường Lưu Nhân Chú → Hết đất Trường Nguyễn Tất Thành

          7.100.000 4.260.000 2.556.000 1.534.000 - - - Đất ở
          8806 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 1 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3

          NGUYỄN ĐÌNH THI (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1917, TỜ BẢN ĐỒ 57) → RANH PHƯỜNG TAM BÌNH VÀ ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2123, 2160, TỜ BẢN ĐỒ 57)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8807 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 9A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 2

          QUỐC LỘ 1A (XUYÊN Á) → DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ (ĐƯỜNG TỔ 14A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 2, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 763, TỜ BẢN ĐỒ 34)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8808 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 60A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG → ĐƯỜNG SẮT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 2)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8809 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 58 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG → KHU DÂN CƯ AN BÌNH (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1694, TỜ BẢN ĐỒ 3)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8810 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 5B KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3

          ĐƯỜNG GOM CẦU VƯỢT SÓNG THẦN (BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ) → GIÁP CÔNG TY LIÊN PHÁT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2163, TỜ BẢN ĐỒ 32)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8811 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 18, 19, 20 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1

          QUỐC LỘ 1A (XUYÊN Á) → ĐƯỜNG TỔ 19, 20 (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2308, TỜ BẢN ĐỒ 25)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8812 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 15, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3

          ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 (CUỐI THỬA SỐ 1968, TỜ BẢN ĐỒ 51) → CUỐI TUYẾN (GIÁP TƯỜNG KCN BÌNH ĐƯỜNG, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1708, TỜ BẢN ĐỒ 51)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8813 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 22 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1641, TỜ BẢN ĐỒ 22)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8814 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 21A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1

          LÊ VĂN TÁCH → CUỐI TUYẾN (VĂN PHÒNG KHU PHỐ, THỬA ĐẤT 2354, TỜ BẢN ĐỒ 21)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8815 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 20A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1

          LÊ VĂN TÁCH → CUỐI TUYẾN (GIÁP ĐẤT BÀ NHUNG, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1955, TỜ BẢN ĐỒ 25)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8816 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 18 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1

          QUỐC LỘ 1A (XUYÊN Á) → CUỐI TUYẾN (CÔNG TY GIẤY XUÂN ĐỨC, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1094, TỜ BẢN ĐỒ 29)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8817 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3

          ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2252, TỜ BẢN ĐỒ 51) → ĐƯỜNG SẮT (CẦU GIÓ BAY, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 501, TỜ BẢN ĐỒ 51)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8818 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa An 12

          7.100.000 4.130.000 3.630.000 3.050.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8819 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

          Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây

          Đường 7,5m

          7.100.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8820 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Vũ Thạnh

          7.100.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: