Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          88021 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường liên xã Đại Áng - Tả Thanh Oai

          (đoạn qua xã Đại Áng)

          5.267.000 4.003.000 2.957.000 2.587.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88022 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Nguyễn Quốc Trinh

          5.267.000 4.003.000 2.957.000 2.587.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88023 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường gom chân đê Sông Hồng

          (đoạn từ hết địa phận xã Thanh Trì đến hết địa phận xã Nam Phù)

          5.267.000 4.003.000 2.957.000 2.587.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88024 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Đại Hưng

          (từ ngã ba giao cắt cạnh chùa Lạc Thị đến giáp chợ Đám, hết địa phận xã Ngọc Hồi)

          5.267.000 4.003.000 2.957.000 2.587.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88025 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Đại Thanh

          (đoạn từ Công ty TNHH Bao bì Tân Trang hết hết địa phận xã Đại Thanh)

          5.267.000 4.003.000 2.957.000 2.587.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88026 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An

          Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)

          5.269.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          88027 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ngô Xuân Thu

          Đoạn còn lại

          5.270.000 2.400.000 2.060.000 1.690.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88028 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường từ ngã tư Chùa Mẽ xã Phúc Sơn

          đến địa phận thôn Bụa xã Phúc Sơn

          5.270.000 4.255.000 3.399.000 3.134.000 - - - Đất ở
          88029 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường trục phát triển

          từ đường vào Hồ Câu Bảo Ngọc đến hết địa phận xã Mỹ Đức

          5.270.000 4.255.000 3.399.000 3.134.000 - - - Đất ở
          88030 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trương Vân Lĩnh

          5.270.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88031 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường đê đáy

          Đoạn từ thôn Khảm Lâm giáp xã Hoà Phú đến ngã ba rẽ vào thôn Vĩnh Xương Thượng (Chùa Hương Vân Tự) xã Phúc Sơn; đoạn từ giáp thôn thôn Đăng Hạ, xã Phúc Sơn đến ngã ba Dốc Nứa (thôn Đoan Nữ); Đoạn từ giáp địa phận thôn Tân Độ xã Hồng Sơn đến ngã ba giao cắt phố Tế Tiêu, xã Mỹ Đức: Đoạn đường trong đê

          5.270.000 4.255.000 3.399.000 3.134.000 - - - Đất ở
          88032 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường từ Cầu Bãi Giữa xã Mỹ Đức

          đến đường Hồ Chí Minh

          5.270.000 4.255.000 3.399.000 3.134.000 - - - Đất ở
          88033 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Khu đô thị Hà Phong

          Mặt cắt 24m

          5.258.000 3.733.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88034 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Khu đô thị An Phát

          Mặt cắt 24m

          5.258.000 3.733.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88035 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Khu đô thị Chi Đông

          Mặt cắt 24m

          5.258.000 3.733.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88036 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Khánh Hậu

          Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương

          Đường vào nhà công vụ - Hết đường

          5.260.000 3.682.000 2.104.000 526.000 - - - Đất ở
          88037 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đường số 3 Khu công nghiệp Hoà Cầm

          5.260.000 2.980.000 2.560.000 2.090.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88038 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Văn Xuân

          Đoạn 5,5m

          5.260.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88039 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Kim

          5.260.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88040 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          NGUYỄN KHOA ĐĂNG

          NGUYỄN VĂN HƯỞNG → NGUYỄN PHÚC CHU

          5.261.000 2.631.000 2.104.000 1.684.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: