Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          8781 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 08

          ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1121, TỜ BẢN ĐỒ 44) → KHÁNH BÌNH 07 (THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 48)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          8782 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐT.743A (NHÁNH 16) KHU PHỐ BÌNH THUNG 1, BÌNH THUNG 2

          ĐT.743A → CUỐI TUYẾN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1515, TỜ BẢN ĐỒ 14)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          8783 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐT.743A (NHÁNH 17) KHU PHỐ BÌNH THUNG 1

          ĐT.743A (NHÀ ÔNG 6 BÔNG) → ĐƯỜNG ĐẤT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1770, TỜ BẢN ĐỒ 28)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          8784 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          CHÂU THỚI

          MỎ ĐÁ C.TY CP ĐÁ NÚI NHỎ → ĐƯỜNG Đ3 KHU TĐC ĐHQG

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          8785 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG BÌNH THUNG NHÁNH 3 - KHU PHỐ CHÂU THỚI (ĐƯỜNG VÀO KHU PHỐ CHÂU THỚI)

          BÌNH THUNG → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          8786 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Trục phụ | Ngõ số 574; Ngõ số 628/1

          Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m

          7.100.000 4.260.000 2.556.000 1.534.000 - - - Đất ở
          8787 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Đường Lê Văn Một

          Đường số 05 → Đường Lê Trọng Tấn

          7.100.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8788 Tỉnh Cà Mau
          phường Tân Thành

          Đường số 32a-2

          Đường số 10 → Đường số 12

          7.100.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8789 Tỉnh Cà Mau
          phường Tân Thành

          Đường số 32a-1

          Đường số 10 → Đường số 12

          7.100.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8790 Tỉnh Cà Mau
          phường Tân Thành

          Đường số 30c

          Đường số 10 → Đường số 12

          7.100.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8791 Tỉnh Cà Mau
          phường Tân Thành

          Đường số 30b

          Đường số 10 → Đường số 12

          7.100.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8792 Tỉnh Cà Mau
          phường Tân Thành

          Đường số 30A

          Đường số 10 → Đường số 12

          7.100.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          8793 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 67

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 1582, TỜ BẢN ĐỒ 39) → THỬA ĐẤT SỐ 636, TỜ BẢN ĐỒ 39

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          8794 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 65

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 722, TỜ BẢN ĐỒ 40) → THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 40

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          8795 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 64

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 564, TỜ BẢN ĐỒ 40) → KHÁNH BÌNH 71 (THỬA ĐẤT SỐ 1436, TỜ BẢN ĐỒ 46)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất ở
          8796 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3

          TRẦN THỊ VỮNG → ĐƯỜNG SẮT (THỬA ĐẤT SỐ 2253, TỜ BẢN ĐỒ 51)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8797 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 15, 17 (NHÁNH) KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3

          ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2167, TỜ BẢN ĐỒ 58) → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2246, TỜ BẢN ĐỒ 58)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8798 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4

          ĐƯỜNG SỐ 11 LINH XUÂN → NGHĨA ĐỊA NGƯỜI HOA (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 950, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8799 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (QUÁN CÀ PHÊ, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 955, TỜ BẢN ĐỒ 5)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          8800 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 26 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1648, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: