Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          87861 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 93 (LÊ THỊ NGÓT)

          PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → KÊNH N46

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87862 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 23

          HUỲNH VĂN NGHỆ (THỬA ĐẤT SỐ 50, TỜ BẢN ĐỒ 46) → THỬA ĐẤT SỐ 472, TỜ BẢN ĐỒ 43

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87863 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 22

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 107, TỜ BẢN ĐỒ 45

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87864 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 21

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 50, TỜ BẢN ĐỒ 45

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87865 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 42

          TỐ HỮU (THỬA ĐẤT SỐ 180, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 561, TỜ BẢN ĐỒ 34

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87866 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 18

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 10

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87867 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 17

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 348, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THỬA ĐẤT SỐ 56, TỜ BẢN ĐỒ 5

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87868 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 16

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 137, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 22 VÀ 82, TỜ BẢN ĐỒ 8

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87869 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 45

          TÂN HIỆP 48 (THỬA ĐẤT SỐ 260, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 282, TỜ BẢN ĐỒ 34

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87870 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 43

          TÂN HIỆP 42 (THỬA ĐẤT SỐ 1018, TỜ BẢN ĐỒ 27) → ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 956, TỜ BẢN ĐỒ 27)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87871 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 42

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 307, TỜ BẢN ĐỒ 26) → NGUYỄN VĂN LINH (THỬA ĐẤT SỐ 154, TỜ BẢN ĐỒ 26)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87872 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 40

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 851, TỜ BẢN ĐỒ 27) → THỬA ĐẤT SỐ 56, TỜ BẢN ĐỒ 27

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87873 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 48

          TÂN HIỆP 47 (THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 56, TỜ BẢN ĐỒ 34

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87874 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 27

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 1559, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 459, TỜ BẢN ĐỒ 30

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87875 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 25

          NGUYỄN KHUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 176, TỜ BẢN ĐỒ 28) → KHÁNH BÌNH 14 (THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 28)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87876 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 33

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 157, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 24

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87877 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 17

          ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 124, TỜ BẢN ĐỒ 24) → ĐH.405 (THỬA ĐẤT SỐ 520, TỜ BẢN ĐỒ 24)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87878 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 23

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 862, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 445, TỜ BẢN ĐỒ 19

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87879 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 22

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 265, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN VĨNH HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 345, TỜ BẢN ĐỒ 13)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87880 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 21

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1939, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 392, TỜ BẢN ĐỒ 19

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: