Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          87801 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Minh Vân

          5.310.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          87802 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          MBQH số 89 - Đường trục chính (Thịnh - Đông)

          5.310.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          87803 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          MBQH số 65/MBQH-UBND ngày 28/7/2020

          5.310.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          87804 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 14

          ĐH.423 (MỞ RỘNG TUYẾN ĐƯỜNG NGUYỄN KHUYẾN, THỬA ĐẤT SỐ 443, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 304, TỜ BẢN ĐỒ 6

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87805 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 13

          TÂN HIỆP 10 (THỬA ĐẤT SỐ 2109, TỜ BẢN ĐỒ 3) → THỬA ĐẤT SỐ 235, TỜ BẢN ĐỒ 6

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87806 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 12

          TÂN HIỆP 10 (THỬA ĐẤT SỐ 79, TỜ BẢN ĐỒ 3) → TÂN HIỆP 11 (THỬA ĐẤT SỐ 475, TỜ BẢN ĐỒ 3)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87807 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          ĐƯỜNG VÀO NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 8, TỜ BẢN ĐỒ 54, PHƯỜNG UYÊN HƯNG) → NHÀ MÁY NƯỚC (THỬA ĐẤT SỐ 371, TỜ BẢN ĐỒ 54, PHƯỜNG UYÊN HƯNG)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87808 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 36

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 249, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 241, TỜ BẢN ĐỒ 37

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87809 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 35

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 576, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 572, TỜ BẢN ĐỒ 24

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87810 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 18

          TÂN HIỆP 17 (THỬA ĐẤT SỐ 1612, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 36, TỜ BẢN ĐỒ 20

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87811 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 26

          TỪ VĂN PHƯỚC (THỬA ĐẤT SỐ 1713, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 2189, TỜ BẢN ĐỒ 42

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87812 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 25

          HUỲNH VĂN NGHỆ (THỬA ĐẤT SỐ 1826, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 193, TỜ BẢN ĐỒ 46

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87813 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 45

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 22) → ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ THƯƠNG MẠI UYÊN HƯNG

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87814 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 60

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 1379, TỜ BẢN ĐỒ 52

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87815 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 59

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 35) → THỬA ĐẤT SỐ 600, TỜ BẢN ĐỒ 59

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87816 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 58

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 249, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 52

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87817 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 29 (CŨ VĨNH TÂN 03)

          ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 652, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 312, TỜ BẢN ĐỒ 18

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87818 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 28 (CŨ VĨNH TÂN 04)

          ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 245, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 529, TỜ BẢN ĐỒ 12

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87819 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 14

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 47, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 323, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          87820 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 27 (CŨ VĨNH TÂN 42)

          ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 1046, TỜ BẢN ĐỒ 18) → VĨNH TÂN 21 (THỬA ĐẤT SỐ 185, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: