Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          87501 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu dân cư mới xã Cao Thắng

          Đường rộng 17m (Lòng đường 9.0m, vỉa hè mỗi bên 4.0m)

          5.400.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87502 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Đường 392B

          Chân cầu neo cũ → Công ty GG Hải Dương

          5.400.000 2.700.000 1.350.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87503 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Đường 396

          Đường Đông - Tây → Giáp xã Hồng Châu

          5.400.000 2.700.000 1.350.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87504 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Tuyến đường Đông - Tây

          Đầu đường → Cuối đường

          5.400.000 2.700.000 1.350.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87505 Thành phố Hải Phòng
          xã Phú Thái

          Quốc lộ 5A (đoạn phía Bắc)

          Đầu đường → Cuối đường

          5.400.000 3.000.000 1.200.000 960.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87506 Thành phố Hải Phòng
          xã Phú Thái

          Đường 20-9

          Ngã tư đường Trần Hưng Đạo → Ngã ba cầu An Thái

          5.400.000 2.700.000 1.350.000 1.080.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87507 Thành phố Hải Phòng
          xã Phú Thái

          Quốc lộ 5A (đoạn phía Nam)

          Km 73+300 → Km74

          5.400.000 2.700.000 1.350.000 1.080.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87508 Thành phố Hải Phòng
          xã Phú Thái

          Đoạn từ QL5 đoạn lối rẽ bao bì Trung Kiên đến nhà bà Đàng

          Đầu đường → Cuối đường

          5.400.000 2.700.000 1.110.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87509 Thành phố Hải Phòng
          xã Nguyễn Lương Bằng

          Đường 393

          Đầu đường → Cuối đường

          5.400.000 2.700.000 1.350.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87510 Thành phố Hải Phòng
          xã Nguyễn Lương Bằng

          Điểm dân cư mới thôn Phạm Lâm, xã Đoàn Tùng

          Các lô bám đường có mặt cắt 5,5m, vỉa hè 3m

          5.400.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87511 Thành phố Hải Phòng
          xã Nam Thanh Miện

          Đường 392B

          Đoạn còn lại

          5.400.000 2.700.000 1.350.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87512 Thành phố Hải Phòng
          phường An Phong

          Phố Hòa Bình

          Đối diện cổng chợ Hoàng Lâu Giáp đường 17B → Cuối đường

          5.400.000 3.780.000 3.240.000 2.700.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87513 Thành phố Hải Phòng
          phường An Phong

          Đường Lê Thiện

          Cổng chào TDP Dụ Nghĩa 2 → Cầu Cao TDP Dụ Nghĩa 4

          5.400.000 3.780.000 3.240.000 2.700.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87514 Thành phố Hải Phòng
          phường An Dương

          Đường Đồng Minh

          Đường 351 (Ngã ba giao cắt đường 351) → Ngã ba giao cắt đường 17B

          5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87515 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Tỉnh lộ 301

          Đoạn từ giáp xã Phúc Thịnh đến giáp đường 23 (Hồ Ba Góc)

          5.398.000 4.048.000 3.096.000 2.858.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87516 Thành phố Hải Phòng
          xã An Thành

          Quốc lộ 17B

          Vòng xuyến Trục Đông Tây (thôn Dưỡng Mông) → Cầu sái

          5.400.000 2.700.000 1.350.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87517 Thành phố Hải Phòng
          xã Lai Khê

          Đường 389

          Đoạn thuộc xã Cộng Hòa cũ

          5.400.000 2.700.000 900.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87518 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Tiểu La

          Đường Tiểu La

          5.400.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87519 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Tôn Đức Thắng

          Đoạn từ đường sắt → đến ngã tư Trường Xuân

          5.400.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87520 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hà Huy Tập

          Đoạn từ Trưng Nữ Vương → đến đường Đặng Văn Ngữ

          5.400.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: