Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          87481 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          TÂN HIỆP 14-32

          ĐƯỜNG TÂN HIỆP 14 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 → ĐƯỜNG TÂN HIỆP 32 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 NỐI DÀI

          5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87482 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Hòa Đông

          NGUYỄN THỊ CHÂU

          TỈNH LỘ 15 → TỈNH LỘ 15

          5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - - - Đất ở
          87483 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Hòa Đông

          LÝ THỊ CHỪNG

          TỈNH LỘ 15 → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) (GIÁP XÃ PHẠM VĂN CỘI)

          5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - - - Đất ở
          87484 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Hòa Đông

          NGUYỄN THỊ CHẮC

          TỈNH LỘ 15 → ĐƯỜNG HUỲNH THỊ BẲNG

          5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - - - Đất ở
          87485 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Đường Trung Lăng (đường trục xã: thôn Trung Lăng Tây, thôn Trung Lăng Đông)

          Chùa Triều Đông → Hết Ngõ Dốc

          5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87486 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Đường vào trường tiểu học thị trấn (ngõ 176)

          Đường Trung Lăng → Đường Minh Đức

          5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87487 Thành phố Hải Phòng
          xã Hải Hưng

          Đường trục thôn

          UBND xã Đoàn Kết cũ → Nhà ông Độ (xã Đoàn Kết cũ)

          5.400.000 3.200.000 1.600.000 1.300.000 - - - Đất ở
          87488 Thành phố Hải Phòng
          xã Hải Hưng

          Đường trục chính các thôn còn lại: Văn Xá, Phạm Lý, Tiên Lữ, Vũ Xá, Phạm Xá, Phạm Tân, Lang Gia, Ngọc Lập, Áp Yên, An Xá, Châu Quan, Thủ Pháp, Từ Xá, Bùi Xá, Tòng Hóa

          Đầu đường → Cuối đường

          5.400.000 3.200.000 1.600.000 1.300.000 - - - Đất ở
          87489 Thành phố Hải Phòng
          xã Bắc Thanh Miện

          Điểm dân cư thôn bà Thành

          Các lô giáp đường gom dân sinh liên thôn

          5.400.000 - - - - - - Đất ở
          87490 Thành phố Hải Phòng
          xã Bắc Thanh Miện

          Đường trục chính thôn

          Đầu đường → Cuối đường

          5.400.000 3.200.000 1.600.000 1.300.000 - - - Đất ở
          87491 Thành phố Hải Phòng
          xã Nguyên Giáp

          Đường trục chính các thôn: thôn Phố Quý Cao, thôn Quý Cao, thôn Văn Vật, thôn An Phú, thôn An Quý

          Đầu đường → Cuối đường

          5.400.000 3.600.000 1.560.000 1.320.000 - - - Đất ở
          87492 Thành phố Hải Phòng
          xã Lạc Phượng

          Đường trục chính thôn

          Đầu đường → Cuối đường

          5.400.000 3.600.000 1.600.000 1.300.000 - - - Đất ở
          87493 Thành phố Hải Phòng
          xã Chí Minh

          Đường trục chính thôn

          Đầu đường → Cuối đường

          5.400.000 3.600.000 2.000.000 1.500.000 - - - Đất ở
          87494 Thành phố Hải Phòng
          xã Tứ Kỳ

          Khu dân cư thôn Vũ Xá

          Các lô còn lại

          5.400.000 - - - - - - Đất ở
          87495 Thành phố Hải Phòng
          xã Tứ Kỳ

          Đường trục chính các thôn: Cự Lộc, Mép, Phúc Lâm, Vạn, Quàn, Trúc Văn, Sự, Thái An, Bích Cẩm, Mạc Xá, Nhũ Tỉnh

          Đầu đường → Cuối đường

          5.400.000 3.600.000 1.600.000 1.300.000 - - - Đất ở
          87496 Thành phố Hải Phòng
          xã Tân Kỳ

          Đường trục chính thôn

          Đầu đường → Cuối đường

          5.400.000 3.600.000 1.600.000 1.300.000 - - - Đất ở
          87497 Thành phố Hải Phòng
          xã An Khánh

          Đường 306

          Giáp trường Tiểu học Trần Tất Văn → Đình làng Nguyệt Áng

          5.400.000 3.240.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87498 Thành phố Hải Phòng
          xã An Quang

          Tỉnh lộ 360 (kéo dài)

          Sau ngã tư Quang Thanh 300m → Hết Trụ sở Đảng ủy, Mặt trận Tổ quốc xã An Quang

          5.400.000 3.240.000 2.160.000 1.350.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87499 Thành phố Hải Phòng
          xã An Khánh

          Đường tỉnh 362

          Cách Ngã ba Quán Chủng sau 300m → Cầu Sẽ (Giáp địa phận thôn Ly Câu)

          5.400.000 3.240.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          87500 Thành phố Hải Phòng
          xã Bắc Thanh Miện

          Đường 392

          Đoạn còn lại

          5.400.000 2.970.000 1.500.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: