Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          87101 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          D3

          N1 → N6

          5.420.000 2.710.000 2.168.000 1.734.000 - - - Đất ở
          87102 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          D2

          N1 → N6

          5.420.000 2.710.000 2.168.000 1.734.000 - - - Đất ở
          87103 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          D1

          N1 → N6

          5.420.000 2.710.000 2.168.000 1.734.000 - - - Đất ở
          87104 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          NGUYỄN HỮU TIẾN

          PHẠM VĂN ĐỒNG → HỒ THANH TÒNG

          5.421.000 2.711.000 2.168.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87105 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          HUỲNH TỊNH CỦA (ĐƯỜNG QUANH TRƯỜNG MẦM NON TUỔI THƠ)

          HỒ THANH TÒNG → HỒ THANH TÒNG

          5.421.000 2.711.000 2.168.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87106 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          CAO VĂN NGỌC

          TRẦN PHÚ → PHẠM VĂN ĐỒNG

          5.421.000 2.711.000 2.168.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87107 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          LÊ THANH NGHỊ

          HỒ THANH TÒNG → NGUYỄN VĂN LINH

          5.421.000 2.711.000 2.168.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87108 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          TRẦN CAO VÂN

          TRẦN PHÚ → PHẠM VĂN ĐỒNG

          5.421.000 2.711.000 2.168.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87109 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          LÊ ĐỨC THỌ

          NGUYỄN AN NINH → TÔN ĐỨC THẮNG

          5.421.000 2.711.000 2.168.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87110 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          HUỲNH THÚC KHÁNG

          HỒ VĂN MỊCH → NGÃ 3 TAM LỘ (VÕ THỊ SÁU - PHAN CHU TRINH - HUỲNH THÚC KHÁNG)

          5.421.000 2.711.000 2.168.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87111 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          HÙYNH THÚC KHÁNG

          HOÀNG PHI YẾN → HỒ VĂN MỊCH

          5.421.000 2.711.000 2.168.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87112 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          VÕ THỊ SÁU

          ĐOẠN CÒN LẠI

          5.421.000 2.711.000 2.168.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          87113 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 3

          TỪ KM 226,69 → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 5

          5.420.000 2.710.000 2.168.000 1.734.000 - - - Đất ở
          87114 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 3

          KM 0 → ĐẾN KM 226,69

          5.420.000 2.710.000 2.168.000 1.734.000 - - - Đất ở
          87115 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          ĐƯỜNG SỐ 82 (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG MẦM NON LONG XUYÊN, XÃ HÒA LONG CŨ)

          HƯƠNG LỘ 2 → HẾT ĐOẠN CÓ VỈA HÈ

          5.420.000 2.710.000 2.168.000 1.734.000 - - - Đất ở
          87116 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          ĐƯỜNG SỐ 66 (ĐƯỜNG PHÍA TÂY TRƯỜNG MN LONG PHƯỚC, XÃ LONG PHƯỚC CŨ)

          TỈNH LỘ 52 → ĐƯỜNG SỐ 9

          5.420.000 2.710.000 2.168.000 1.734.000 - - - Đất ở
          87117 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          N6

          D1 → D7

          5.420.000 2.710.000 2.168.000 1.734.000 - - - Đất ở
          87118 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          N5

          D2 → D6

          5.420.000 2.710.000 2.168.000 1.734.000 - - - Đất ở
          87119 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          N3A

          D3 → D6

          5.420.000 2.710.000 2.168.000 1.734.000 - - - Đất ở
          87120 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          N3

          D1 → D7

          5.420.000 2.710.000 2.168.000 1.734.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: