Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          86941 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 3

          Giáp Trường Tiểu học Thống Nhất → 150m

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86942 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 297: Rẽ cạnh Phòng Cảnh sát Cơ động, Công an tỉnh Thái Nguyên

          Đường Lương Ngọc Quyến → Hết ngõ

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86943 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 357: Đối diện Vincom Thái Nguyên

          Đường Lương Ngọc Quyến → Gặp đường Chu Văn An

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86944 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Các ngách số 21; 27; 47; 55

          Giáp ngõ 375 → 100m

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86945 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Các Đường rộng trong khu dân cư số 5 | Đường rộng trong khu dân cư rộng ≤ 14,5m

          Toàn tuyến

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86946 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Đường Huống Thượng - Chùa Hang (đường động lực) | Đoạn 3

          Chân cầu Mo Linh 1 → Cách đường tròn Chùa Hang 250m

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86947 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          QUỐC LỘ 3 (CŨ) | Đoạn 3

          Km77 + 500 → Km78 + 200 (hết đất xã Sơn Cẩm cũ)

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86948 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Các ngõ số 7; 22; 24; 26; 43; 60 và 80

          Đường Lương Thế Vinh → 100m

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86949 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 404 | Đoạn 2

          Giáp đất Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân → Khu Tái định cư đường Việt Bắc

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86950 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các đường trong khu dân cư số 3 + 4, phường Đồng Quang cũ đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 9m và < 14,5m

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86951 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Khu tái định cư và cao tầng đa chức năng (Công ty CP Đầu tư Nam Long - xã An Thạnh)

          Đ1 (khu A7, A8, A9),Đ2, Đ5 (từ N4 đến N11), N9 (từ Đ2 đến Đ5)., N11

          5.456.000 3.819.000 2.182.000 545.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86952 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Lê Thị Thôi

          Phần láng bê tông xi măng

          5.456.000 3.819.000 2.182.000 545.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86953 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương

          Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường

          5.456.000 3.819.000 2.182.000 545.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86954 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          PHỐ TÔN THẤT TÙNG | TRỤC CHÍNH

          Toàn tuyến

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86955 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          Khu đô thị số 2 phường Cải Đan (cũ) | Đường quy hoạch rộng 42m (đường Trần Phú - đoạn từ đường Cách Mạng Tháng 8 đi đường Trần Hưng Đạo)

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86956 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

          Ngã tư giao với đường Thống Nhất và đường rẽ TDP Nguyên Bẫy → Giáp đất phường Bách Quang

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86957 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến ĐT618 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)

          Từ giáp ranh giới thị trấn Núi Thành → đến hết nhà sinh hoạt Người cao tuổi (thôn Long Bình)

          5.460.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86958 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến ĐT620 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)

          Từ giáp Quốc lộ 1A (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp Quốc lộ 1A) → đến cầu Chiếc (giáp xã Tam Quang)

          5.460.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86959 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến ĐT618 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)

          Từ giáp ranh giới thị trấn Núi Thành → đến giáp xã Tam Quang

          5.460.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86960 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          PHỐ TÔN THẤT TÙNG | TRỤC CHÍNH

          Toàn tuyến

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: