Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          86921 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 3

          Giáp Trường Tiểu học Thống Nhất → 150m

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86922 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 297: Rẽ cạnh Phòng Cảnh sát Cơ động, Công an tỉnh Thái Nguyên

          Đường Lương Ngọc Quyến → Hết ngõ

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86923 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Các ngách số 21; 27; 47; 55

          Giáp ngõ 375 → 100m

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86924 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          CL4 - Lô 8; CL7 - Lô 01; Lô 11

          5.460.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86925 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)

          Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ

          5.460.000 3.822.000 2.184.000 546.000 - - - Đất ở
          86926 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Ngô Quyền

          Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải)

          5.460.000 3.822.000 2.184.000 546.000 - - - Đất ở
          86927 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Lê Hồng Phong

          Đường Lê Trọng Tấn - Kênh N18-20

          5.460.000 3.822.000 2.184.000 546.000 - - - Đất ở
          86928 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

          Đường ĐT.266 về 2 phía → Hết đất phường Phổ Yên

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86929 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương

          Mặt cắt đường 38m (7m-10,5m-3m phân cách- 10,5m-7m)

          5.460.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86930 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Dương

          Từ ngã ba gần thửa đất ở của bà Huỳnh Thị Quyển tổ 4 thôn Bàu Bính trên đường ra biển (đoạn qua Khu dân cư ven biển Bình Dương giai đoạn 1)

          5.460.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86931 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Trung tâm xã Bình Dương (Giai đoạn 2) - Xã Bình Dương

          Mặt cắt đường 38m (7m-10,5m-3m phân cách- 10,5m-7m)

          5.460.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86932 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          Khu dân cư bất động sản Đức Hòa Đông - Công ty CP BĐS Đức Hòa Đông (Ngọc Long), xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Đông cũ)

          Các tuyến đường nội bộ

          5.460.000 3.822.000 2.184.000 546.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86933 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Các đường quy hoạch trong Khu đô thị Picenza Plaza Thái Nguyên (1) | Bám đường gom lên cầu Đến Tượng

          Toàn tuyến

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86934 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Các đường quy hoạch trong Khu đô thị Picenza Plaza Thái Nguyên (1) | Đường rộng 7m

          Toàn tuyến

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86935 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Khu dân cư tổ dân phố Nhị Hòa phường Linh Sơn | Đường rộng 48m

          Toàn tuyến

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86936 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 366: Vào tổ văn hóa số 5 | Đoạn 2

          Qua 50m → 100m

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86937 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 1, ngõ số 45

          Đường Phùng Chí Kiên → 100m

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86938 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 8, phường Phan Đình Phùng (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường quy hoạch rộng ≥ 9m

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86939 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Đoạn 1: Nhánh rẽ phải thứ nhất

          Phố Lương Đình Của → 100m

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86940 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 4

          Từ ngã ba rẽ Trường Tiểu học Thống Nhất (12.2) rẽ trái → Gặp ngã ba rẽ khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ

          5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: