Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          86841 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Nguyễn Huy Nhuận (Quốc lộ - Quốc lộ 17 (Tỉnh lộ 181 cũ) (từ đường Ỷ Lan đến hết địa phận Hà Nội))

          (Từ Trung Tâm Đăng Kiểm Xe Cơ Giới Số 2902V đến Ỷ Lan)

          5.474.000 5.156.000 4.082.000 3.402.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86842 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Nguyễn Quý Trị

          (Từ ngã tư giao cắt đường Kiêu Kỵ tại chợ Kiêu Kỵ đến ngã ba giao đường gom quốc lộ 5B (tại Km3+982) và đường đi xã Bát Tràng)

          5.474.000 5.156.000 4.082.000 3.402.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86843 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Nguyễn Huy Phan

          (Từ ngã ba giao cắt đường Ỷ Lan tại thôn Yên Bình, xã Gia Lâm đến ngã ba giao đường vành đai KĐT Đặng Xá, xã Thuận An)

          5.474.000 5.156.000 4.082.000 3.402.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86844 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Ninh Hiệp:

          Đoạn từ Khu du lịch sinh thái Cánh Buồm Xanh đến cuối đường

          5.474.000 5.156.000 4.082.000 3.402.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86845 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Gia Cốc

          (Từ ngã ba giao cắt đường Kiêu Kỵ tại Trường mầm non Kiêu Kỵ đến ngã ba giao đường quy hoạch nối khu đô thị Ecopark và Vinhome Ocean Park tại thôn Xuân Thụy)

          5.474.000 5.156.000 4.082.000 3.402.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86846 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Dương Xá

          5.474.000 5.156.000 4.082.000 3.402.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86847 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Dương Quang

          (từ mương nước giáp Phú Thị đến ngã tư đầu thôn Yên Mỹ)

          5.474.000 5.156.000 4.082.000 3.402.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86848 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Kiêu Kỵ

          5.474.000 5.156.000 4.082.000 3.402.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86849 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường nối từ tỉnh lộ 422 đến cổng làng Giang Xá

          5.474.000 3.997.000 2.940.000 2.619.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86850 Thành phố Hải Phòng
          xã Nam Sách

          Đường Chu Văn An

          Đầu đường → Cuối đường

          5.475.000 2.750.000 1.375.000 975.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86851 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Phong Lục Tây - Phường Điện Thắng Nam

          Đường bê tông 3m

          5.476.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          86852 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Lê Thị Điền

          Nguyễn Đình Chiểu - Trần Văn Nam

          5.470.000 3.829.000 2.188.000 547.000 - - - Đất ở
          86853 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Võ Phước Cương

          Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh

          5.470.000 3.829.000 2.188.000 547.000 - - - Đất ở
          86854 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Trương Thị Sáu

          Châu Thị Kim - cuối đường

          5.470.000 3.829.000 2.188.000 547.000 - - - Đất ở
          86855 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên

          Đường 7,5m

          5.470.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86856 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Long Phú

          Ngã tư Long Phú - Đường Nguyễn Thái Bình

          5.470.000 3.829.000 2.188.000 547.000 - - - Đất ở
          86857 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Khu tái định cư khu đô thị thị trấn Cần Giuộc - Phía Bắc

          5.470.000 3.829.000 2.188.000 547.000 - - - Đất ở
          86858 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Nguyễn Thiện Năng

          Lâm Thành Mậu → Kênh 16

          5.470.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          86859 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Sơn

          Đường trục chính

          5.472.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          86860 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Lệ

          ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)

          Ngã tư Chợ Trạm kéo dài 100m về các phía

          5.472.000 3.830.000 2.188.000 547.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: