Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          86741 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          BÌNH HÒA 15

          BÌNH HÒA 14 → NGHĨA ĐỊA (THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 84) + NGUYỄN DU

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86742 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86743 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86744 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường có lòng đường rộng từ 10,5 m đến 14m

          5.500.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          86745 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Hóa

          Tuyến đường rộng 5,5 m mặt giáp kênh Nam

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86746 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Từ tiếp theo đến Bưu điện văn hóa xã

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86747 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Đoạn tiếp theo đến trại tôm giống Hải Yến

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86748 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          Từ đường tỉnh 510B (ông Cự Hải thửa 247, tờ bản đồ 34) đến hết địa phận xã Hoằng Tiến cũ

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86749 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đường nội bộ 8,0m

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86750 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.35

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86751 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Trung

          Đê Sông Chu đến Tỉnh lộ 515

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86752 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Trung

          Địa phận xã Thiệu Lý cũ

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86753 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Toán

          Tuyến D1 đường rộng 10,5 m

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86754 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Toán

          Giáp xã Thiệu Tâm đến giáp Cổng Làng Dân Vượng

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86755 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Toán

          Giáp xã Thiệu Chính cũ đến cầu kè

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86756 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Toán

          Nhà ông Tường Quyền đến giáp Thọ Vực

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86757 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: lô LK1:04-LK1:07; LK2:17-LK2:26

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86758 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Các lô Biệt thự

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86759 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô A:07-A:12; B:19-B:24)

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86760 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Khu tái định cư phường Mai Lâm (Khu TĐC giai đoạn 1) | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (Cây xăng Tân Tiến) đến lô 20-A1

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: