Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          86541 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 61

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 659, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 727, TỜ BẢN ĐỒ 42

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86542 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 45

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 146, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 206, TỜ BẢN ĐỒ 51

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86543 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 19

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 67, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 185, TỜ BẢN ĐỒ 11

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86544 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 18

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 346, TỜ BẢN ĐỒ 11

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86545 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 17

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 342, TỜ BẢN ĐỒ 11) → ĐƯỜNG ĐẤT CỦA NÔNG TRƯỜNG VÀ THỬA ĐẤT SỐ 147, TỜ BẢN ĐỒ 11

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86546 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 12

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 623, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 137, TỜ BẢN ĐỒ 9

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86547 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 11

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 111, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 9

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86548 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 10

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 333, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 9

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86549 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 09

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 60, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ 9

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86550 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 08

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 549, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 466, TỜ BẢN ĐỒ 9

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86551 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 38

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 145, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 141, TỜ BẢN ĐỒ 8

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86552 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          ĐƯỜNG VÀ CẦU VÀM TƯ

          RANH XÃ BẮC TÂN UYÊN- PHƯỜNG BÌNH CƠ → RANH PHƯỜNG BÌNH CƠ-XÃ PHƯỚC HOÀ

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86553 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 75

          ĐT 747A( THỬA ĐẤT SỐ 279 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27) → THỬA ĐẤT SỐ 120 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 226

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86554 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 73

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 115, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 26

          5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - - - Đất ở
          86555 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các loại ngõ | Ngõ 253 Lê Thánh Tông

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          86556 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các loại ngõ | Ngõ 239 Lê Thánh Tông

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          86557 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các loại ngõ | Ngõ 75 Yết Kiêu

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          86558 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các loại ngõ | Ngõ 81 Lê Cảo

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          86559 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các loại ngõ | Ngõ 59 Lê Cảo

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          86560 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các loại ngõ | Ngõ 08 Trương Hán Siêu

          5.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: