Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          86201 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Nhựt Tảo

          Đường vào Trường THCS Lê Đại Đường

          ĐT 833B-Trường THCS Lê Đại Đường

          5.544.000 3.880.000 2.217.000 554.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86202 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          Thửa đất số: 378, tờ bản đồ số 13

          5.544.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86203 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          Thửa đất số 292, tờ bản đồ số 13

          5.544.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86204 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          Thửa đất số: 377, 379, tờ bản đồ số 13

          5.544.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86205 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          Thửa đất số: 312, 340, 310, 309, 338-1, 338-2, 338-3, 338-4, 308, 327, 307, 321, 321, 274, 254, 307 (1089), 307 (1090), 307 (1091), tờ bản đồ số 14

          5.544.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86206 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Quốc Lộ 22B

          Đường Lê Trọng Tấn - Hết ranh Thị trấn (cũ)

          5.544.000 3.880.000 2.217.000 554.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86207 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Hồ Văn Suối

          Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới

          5.544.000 3.880.000 2.217.000 554.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86208 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung

          Đường có mặt cắt 25m (5m-15m-5m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh

          5.544.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86209 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ

          Từ cống gần nhà ông Chuẩn → đến giáp đường Phan Châu Trinh

          5.544.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86210 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ

          Từ cầu Bình An 2 → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng

          5.544.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86211 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Lộc

          Trục đường chính

          5.547.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86212 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 17,5m (4m-7,5m-6m)

          5.548.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86213 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường Phùng Hưng

          Từ giáp đường Quốc lộ 32 (đường Phùng) đến đường Quốc lộ 32 cũ

          5.548.000 4.167.000 3.031.000 2.705.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86214 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 193 Đội Cung từ Đội Cung đến Lê Thạch

          5.543.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86215 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 15 Lê Thạch: Từ đường Lê Thạch đến sông cầu Sâng

          5.543.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86216 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đoàn Trần Nghiệp: Từ Lương Ngọc Quyến đến sông cầu Sâng

          5.543.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86217 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Khu dân cư Trường Hàm Rồng (các đường nhánh của đường Cù Chính Lan)

          5.543.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86218 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 5 Nguyễn Thượng Hiền, từ Nguyễn Thượng Hiền đến hết ngõ

          5.543.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86219 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ đường Võ Nguyên Giáp đến ngõ 119 Lê Thánh Tôn

          5.543.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86220 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Đường bờ kè

          5.544.000 3.880.000 2.217.000 554.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: