Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          86181 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Bắc

          5.562.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86182 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung

          Đoạn từ giáp phường Điện Nam Bắc → đến giáp cống ông Bổn

          5.562.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86183 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành

          Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m)

          5.563.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86184 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m)

          5.563.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86185 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Ngãi Giao

          TRẦN QUỐC TOẢN

          LÊ LAI → NGÔ QUYỀN

          5.564.000 2.782.000 2.226.000 1.780.000 - - - Đất ở
          86186 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Quốc Lộ 40B (ĐT 616 cũ) - Xã Tam Thái

          Từ trại mộc ông Dũng → đến giáp Tam Dân

          5.550.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86187 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lê Ưng - Thị Trấn Hương An (Đô thị)

          Từ giáp đường Trần Phú → đến giáp đường Hoàng Diệu

          5.550.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          86188 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Đường quốc lộ 32

          Từ giáp đường Lạc Trị đến giáp phường Sơn Tây

          5.550.000 4.218.000 3.350.000 3.092.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86189 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ

          Đường bao Nguyễn Hoàng (6,0m+7,5m+ vệt cây xanh)

          5.550.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86190 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu dân cư mới xã Cao Thắng

          Đường rộng 27m (Lòng đường mỗi bên 7.5m, vỉa hè mỗi bên 5.0m, dải phân cách đường 2.0m)

          5.550.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86191 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư Phước Lý mở rộng - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An

          Đường 5,5m

          5.550.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86192 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đoàn Văn Cừ

          5.550.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86193 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường trục chính đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Nam Trung

          Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)

          5.551.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86194 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh)

          Cách 150m tua I (phía TT Đức Hòa) - cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh)

          5.551.000 3.885.000 2.220.000 555.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86195 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          ĐT 823D

          Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng)

          5.551.000 3.885.000 2.220.000 555.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86196 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh)

          Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía tua I) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (Phía thành phố HCM)

          5.551.000 3.885.000 2.220.000 555.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86197 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường đê

          Đoạn từ đầu cầu Vân Đình đến chùa Ngọ Xá, xã Vân Đình

          5.554.000 4.164.000 3.350.000 3.092.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86198 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Quốc lộ 21B

          Đoạn từ xóm Chùa Chè đến Đình Hoàng Xá

          5.554.000 4.164.000 3.350.000 3.092.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86199 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc

          Đường 23,5m (6m-11,5m-6m)

          5.556.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86200 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc

          Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)

          5.556.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: