Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          86101 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Thạnh

          Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ)

          QL 62 - Nhánh rẽ ĐT 837

          5.593.000 3.915.000 2.237.000 559.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86102 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện

          Từ Cầu Giáp Ba → Bắc cầu Vĩnh Điện

          5.593.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86103 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Hòa Thành

          Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng

          Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm y tế Phường Hòa Thành

          5.596.000 3.917.000 2.238.000 559.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86104 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Ninh

          Đường nội bộ rộng 10 m

          5.596.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          86105 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Lô LK06-19, LK07-01; LK08-18; LK09-29

          5.597.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          86106 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường trục thôn khu vực Núi Đối

          Ngã ba Tượng đài Kim Sơn (thôn Cẩm Xuân) → Cống Xuất Khẩu

          5.600.000 3.360.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86107 Thành phố Hải Phòng
          xã An Lão

          Đường 360

          Hết địa phận An Thắng (cũ) → Ngã ba Lương Khánh Thiện

          5.600.000 3.360.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86108 Thành phố Hải Phòng
          xã An Lão

          Quốc lộ 10

          Giáp địa phận xã An Trường → Cầu Vàng 2

          5.600.000 3.360.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86109 Thành phố Hải Phòng
          xã An Quang

          Quốc lộ 10

          Lô Cốt → Cầu Cựu

          5.600.000 3.360.000 2.800.000 2.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86110 Thành phố Hải Phòng
          xã Kim Thành

          Khu dân cư Dộc Hạ, phía đông thị tứ Đồng Gia (KDC Hưng Thịnh)

          Các vị trí mặt cắt còn lại trong khu dân cư

          5.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86111 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Ngõ số 168 | Ngõ 547

          Đường 3/2 → Hết ngõ

          5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - - - Đất ở
          86112 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Trục phụ | Ngõ số 151

          Đường Thống Nhất → Vào 100m

          5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - - - Đất ở
          86113 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Ngõ số 168 | Vào 150m

          Đường 3/2 → Vào 150m

          5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - - - Đất ở
          86114 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trung Lập 3

          5.590.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86115 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trung Lập 2

          5.590.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86116 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trung Lập 11

          5.590.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86117 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trung Lập 10

          5.590.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86118 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trung Lập 8

          5.590.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86119 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trung Lập 7

          5.590.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          86120 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trung Lập 6

          5.590.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: