Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          86001 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 03

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 120, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 67, TỜ BẢN ĐỒ 8

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          86002 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 55

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 437, TỜ BẢN ĐỒ 1) → THỬA ĐẤT SỐ 427, TỜ BẢN ĐỒ 1

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          86003 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 54

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 03, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 338, TỜ BẢN ĐỒ 7

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          86004 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          ĐT.747A

          TỐ HỮU (DỐC BÀ NGHĨA) → ĐT.747B (RANH PHƯỜNG BÌNH CƠ - PHƯỜNG TÂN UYÊN)

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86005 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG (CŨ)

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86006 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG, THÁI HÒA, TÂN PHƯỚC KHÁNH, TÂN HIỆP (CŨ)

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86007 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG, THÁI HÒA, TÂN PHƯỚC KHÁNH, TÂN HIỆP (CŨ)

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86008 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐT.747B

          RANH PHƯỜNG AN PHÚ → VÕ THỊ SÁU

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86009 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐT.747B

          RANH TÂN ĐÔNG HIỆP, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐT.743A (NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ)

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          86010 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Thành

          ĐH.506

          GIÁP RANH XÃ PHÚ GIÁO → ĐH.508

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          86011 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Hòa

          ĐH.507

          ĐT.741 → ĐH.505

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          86012 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Hòa

          ĐH.506

          ĐH.505 → GIÁP RANH XÃ PHƯỚC THÀNH

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          86013 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 25

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 119, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 81, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          86014 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 24

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 89, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - - - Đất ở
          86015 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Lê Thiết Hùng

          Toàn tuyến

          5.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          86016 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Nguyễn Chí Thanh (nối dài) (số 5 cũ)

          Toàn tuyến

          5.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          86017 Tỉnh Cà Mau
          phường Hoà Thành

          Huỳnh Thúc Kháng

          Kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu → Mố Cầu Huỳnh Thúc Kháng

          5.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          86018 Tỉnh Cà Mau
          phường Hoà Thành

          Kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu

          Giáp ranh bệnh viện → Cống Đôi, Phường 6 cũ

          5.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          86019 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 160: Rẽ đi tổ 12, phường Đồng Quang cũ | Ngõ số 350: Rẽ tổ 9, phường Đồng Quang cũ

          Đường Thống nhất → 100m

          5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - - - Đất ở
          86020 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 398 | Các ngách số 04; 31

          Ngõ số 556 → 100m

          5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: