Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          85701 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 13

          Đường từ Bãi rác Tản Lĩnh đến giáp đường ĐT 414 (Cây xăng Tản Lĩnh)

          5.650.000 4.210.000 3.003.000 2.797.000 - - - Đất ở
          85702 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)

          5.650.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          85703 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh

          Đoạn từ nhà ông Trần Qua → đến nhà ông Đinh Thuận (Cồn Tiến)

          5.650.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85704 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Hóa

          Đoạn từ giáp Thị trấn Thiệu Hóa (cũ) đến ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú cũ

          5.652.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          85705 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 13

          Đường Ba Vành – Suối Mơ tại xã Yên Bài

          5.632.000 4.576.000 3.275.000 3.040.000 - - - Đất ở
          85706 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Huỳnh Thị Thanh

          Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân

          5.635.000 3.944.000 2.254.000 563.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85707 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Phạm Văn Phùng

          Nguyễn Cửu Vân - nhánh đường số 1

          5.635.000 3.944.000 2.254.000 563.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85708 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc

          Đường có mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m)

          5.636.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85709 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đường nội bộ MBQH

          5.637.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          85710 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Hải

          ĐƯỜNG CHỮ Y - ẤP PHƯỚC THIỆN, XÃ PHƯỚC TỈNH CŨ

          ĐƯỜNG VEN BIỂN (ĐẦU THỬA SỐ 2, TỜ BĐ SỐ 79) → ĐƯỜNG HƯƠNG LỘ 5 (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 38 TỜ BĐ 103

          5.639.000 2.820.000 2.256.000 1.804.000 - - - Đất ở
          85711 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Chí Trung

          5.640.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          85712 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam

          Đường 7,5m

          5.640.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85713 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 609B - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng)

          Từ nhà ông Đãi → đến - Kiệt vào nhà ông Ba (Đó) đối diện hết nhà ông Nguyễn Xá

          5.640.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          85714 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đoạn từ lô LK-A 16 đến lô LK-A 29; lô LK-C 01; lô LK- B 16, lô LK-B 17

          5.640.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85715 Tỉnh Cà Mau
          xã Trần Văn Thời

          Đường Nguyễn Ngọc Sanh (bờ Bắc)

          Giao với đường số 10 → Đầu tuyến (Giáp ranh đất ông Võ Minh Hòa)

          5.640.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          85716 Tỉnh Cà Mau
          xã Trần Văn Thời

          Khu thương nghiệp - Dân cư (Khu tái định cư), ấp1

          Đường số 12 → đường số 13

          5.640.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          85717 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An

          Đường 5m

          5.640.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85718 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ lô I.1-TĐC21:04 đến lô I.1-TĐC21:11

          5.640.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          85719 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 16,5m (5m - 6,5m - 5m)

          5.640.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          85720 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mặt tiền đường Hoàng Sa (Mặt tiền đường QL 14H) - Tính cả 2 bên đường

          Từ giáp đường Điện Biên Phủ (không tính mặt tiền QL1A) → đến hết vườn ông Dương Văn Hương

          5.627.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: