Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          85661 Thành phố Hải Phòng
          xã Bình Giang

          Đường 394

          Ngã ba cây xăng Đắc Ngân → Hết địa phận thôn Cậy

          5.670.000 2.670.000 1.350.000 810.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85662 Tỉnh Tây Ninh
          Xã An Lục Long

          Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)

          Cống đá - ngã tư Cầu Vuông

          5.670.000 3.969.000 2.268.000 567.000 - - - Đất ở
          85663 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Xuân Thiều 24

          5.660.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85664 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Hoàng Hoa Thám | Từ đường Thành Thắng (Hòa Tồn) - Thanh Niên cải dịch

          5.661.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          85665 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư Trung Tiến khu 2 (Quyết định số 8384/QD- UBND ngày 14/12/2016 và Quyết định số 913/QĐ- UBND ngày 21/02/2019 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô CL-04:20 đến lô CL-04:22); (từ lô CL-09:01 đến lô CL- 09:04); (Từ lô CL-08:01 đến lô CL-08:04)

          5.661.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          85666 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường nội bộ MB 772 | Trục chính nối Đại lộ nam sông Mã

          5.661.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          85667 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ cống Bản → đến hết đất nhà ông Phương (Nam đường, đất nhà Ông Liễu (Bắc đường)

          5.661.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85668 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Xuyên Mộc

          ĐƯỜNG BÌNH GIÃ (ĐOẠN THUỘC XÃ XUYÊN MỘC)

          5.661.000 2.831.000 2.264.000 1.812.000 - - - Đất ở
          85669 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc

          Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m)

          5.663.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85670 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông

          Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)

          5.663.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85671 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)

          Các đường lô Khu phố 4

          5.664.000 3.964.000 2.265.000 566.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85672 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Tam Kỳ-Tam Thanh - Xã Tam Phú

          Đường Tam Kỳ-Tam Thanh: Từ giáp ranh phường An Phú → đến đường Lê Thánh Tông

          5.665.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85673 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh

          Đường 12,0m (3m-6m-3m) đối diện công viên

          5.665.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85674 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Mỹ

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG DO NHÀ NƯỚC QUẢN LÝ CHƯA ĐƯỢC XÁC ĐỊNH Ở TRÊN, CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 8M TRỞ LÊN

          5.666.000 2.833.000 2.266.000 1.813.000 - - - Đất ở
          85675 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Mỹ

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG DO NHÀ NƯỚC QUẢN LÝ CHƯA ĐƯỢC XÁC ĐỊNH Ở TRÊN, CÓ ĐIỂM ĐẦU TIẾP GIÁP QUỐC LỘ 51 CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 8M

          5.666.000 2.833.000 2.266.000 1.813.000 - - - Đất ở
          85676 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trưng Nữ Vương - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ đường Đoàn Xuân Trinh → đến hết đất ông Niêm (Bắc đường), hết đất ông Dũng (Nam đường)

          5.670.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85677 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Đường phía Nam Chi cục Thuế (TK6): Từ đường Quang Trung đến giáp đường Lê Đình Châu

          5.652.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          85678 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Từ ngã ba giáp nhà ông Nguyễn Trọng Toàn đến giáp xã Hải Hoà

          5.652.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          85679 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Giáp Bưu điện huyện đến nhà bà Cành Tươi

          5.652.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          85680 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Các tuyến đường khu dân cư Nam Trần Phú nối với trục đường chính Quy hoạch 42,0m; Tổ dân phố số 3, 4

          5.652.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: