Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          85541 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Thành Long

          5.700.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85542 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Tiến

          Đường đê II (từ xóm 1 đến hết xóm 8)

          5.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          85543 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 84

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 1309, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 459, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85544 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 83

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 1293, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 464, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85545 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 82

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 50, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 584, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85546 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 81

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 269, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 397, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85547 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 80

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 1146, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85548 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 79

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 993, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → THỬA ĐẤT SỐ 36, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85549 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 78

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 185, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → THỬA ĐẤT SỐ 16, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85550 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 77

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 1030, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → THỬA ĐẤT SỐ 984, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85551 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 76

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 137, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → THỬA ĐẤT SỐ 733, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85552 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 75

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 87) → THỬA ĐẤT SỐ 1092, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85553 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 74

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 326, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 161, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 87

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85554 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 73

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 249, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 958, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85555 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 72

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 213, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → HỘI NGHĨA 71 (THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83)

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85556 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 71

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 186, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85557 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 70

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 137, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 236, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85558 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 1

          Đường Phạm Văn Đồng (QL3) → Ngã tư Trường Tiểu học Ba Hàng (điểm Trường Yên Trung)

          5.700.000 3.420.000 2.052.000 1.231.000 - - - Đất ở
          85559 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường có lòng đường rộng 7,5 m

          5.700.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85560 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          BÌNH NHÂM 78

          NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 54, TỜ BẢN ĐỒ 65

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: