Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          85501 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN THẠNH.61

          THỦ KHOA HUÂN → TRƯỜNG MẪU GIÁO HOA MAI

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85502 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          ĐÊ BAO SUỐI CÁT - BƯNG BIỆP

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO BÀ LỤA

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85503 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐẶNG THỊ DỢT

          TỈNH LỘ 8 → KÊNH N31A-17

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85504 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 417

          TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG CÂY BÀI

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85505 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          MAI THỊ BUỘI

          TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG SỐ 417

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85506 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 414

          TỈNH LỘ 2 → RANH XÃ TÂN THÔNG HỘI

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85507 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC PHỤ | Km55/H9+80m, đường 30/4 vào Khu tái định cư Tân Tiến

          Đường 30/4 (từ Chợ) → Khu tái định cư Tân Tiến

          5.700.000 3.420.000 2.052.000 1.231.000 - - - Đất ở
          85508 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Từ giáp Quốc lộ 1A (ông Lợi Hiểu) đến nhà ông Bùi Khắc Dung

          5.700.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          85509 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          Tổ dân phố Hồ Thịnh | Từ giáp ngã ba Quốc lộ 1A đến đất ông Khương Văn Sáng

          5.700.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          85510 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 58

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 147, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 343, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85511 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 57

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 296, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85512 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 56

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 319, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 62, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85513 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 55

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 970, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 1202, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85514 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 54

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 85, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 1221, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85515 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 53

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 67, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 267, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85516 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 52

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 807, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85517 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 43

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 714, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 79) → THỬA ĐẤT SỐ 580, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 79

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85518 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 42

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 840, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 79) → THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 79

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85519 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 41

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 473, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 79) → THỬA ĐẤT SỐ 638, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 79

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          85520 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 35

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 424, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 80) → THỬA ĐẤT SỐ 605, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 80

          5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: