Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          85341 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đoạn 420

          Đoạn từ giáp thôn 84, xã Thạch Thất (xã Kim Quan cũ) đến đường 419

          5.743.000 4.351.000 3.288.000 3.031.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85342 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đại lộ Thăng Long

          từ giáp địa phận xã Hạ Bằng đến đập C5

          5.743.000 4.351.000 3.288.000 3.031.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85343 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành

          Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m)

          5.744.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85344 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành

          Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)

          5.744.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85345 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m)

          5.744.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85346 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)

          5.744.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85347 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường Hồ Chí Minh

          Đoạn từ Quốc lộ 6 đến hết trụ sở làm việc Trường Đại học Lâm nghiệp

          5.744.000 4.135.000 3.474.000 3.199.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85348 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường Hồ Chí Minh

          Đoạn từ Quốc lộ 6 đến Cầu Sắt (cầu Xuân Mai)

          5.744.000 4.135.000 3.474.000 3.199.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85349 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường Trục huyện

          từ giao cắt đường Quốc lộ 6 đi vào trường Thể dục thể thao qua chợ Phượng đến đường Du lịch Chùa Trầm

          5.744.000 4.135.000 3.474.000 3.199.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85350 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường Ngọc Sơn

          Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Chúc Sơn đến ngã ba giao cắt đường liên xã tại thôn Chúc Đồng, phường Chương Mỹ: Đoạn đường trong đê

          5.744.000 4.135.000 3.474.000 3.199.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85351 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)

          5.747.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          85352 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Hóa

          Đoạn từ Đại lộ Lê Văn Hưu đến giáp xã Thiệu Phú cũ

          5.739.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85353 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Đường trục thôn Kiều Trung

          từ giáp QL32 đến hết địa phận thị trấn cũ

          5.739.000 3.592.000 2.662.000 2.224.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85354 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Đường trục thôn Đồng Lục

          từ giáp QL32 đến hết địa phận thị trấn cũ

          5.739.000 3.592.000 2.662.000 2.224.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85355 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Đường cụm 3

          từ giáp QL32 đến hết địa phận thị trấn cũ

          5.739.000 3.592.000 2.662.000 2.224.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85356 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Vĩnh Công

          ĐT 827 (ĐT 827A)

          Ranh phường Tân An - Lộ An Thạnh

          5.740.000 4.018.000 2.296.000 574.000 - - - Đất ở
          85357 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An

          Đường 27m (6m-15m-6m)

          5.740.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85358 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          ĐƯỜNG SƠN CẨM ĐI PHƯỜNG QUYẾT THẮNG VÀ XÃ AN KHÁNH | Đoạn 1

          Quốc lộ 3 → Gặp đường sắt

          5.740.000 3.444.000 2.066.000 1.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85359 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Khu dân cư bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ giáp kênh thủy lợi đến ngã tư rẽ chùa làng Cả, phía chùa Làng Cả) | Đường rộng < 15,5m

          Toàn tuyến

          5.740.000 3.444.000 2.066.000 1.240.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85360 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư ven biển Bình Dương (giai đoạn 1) - Xã Bình Dương

          Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)

          5.740.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: