Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          85221 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Lê Lợi

          Đoạn từ ngã tư giao quốc lộ 32 đến giáp cảng Sơn Tây

          5.792.000 3.823.000 2.501.000 2.230.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85222 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Quốc lộ 32

          Đoạn từ Chốt Nghệ đến ngã ba Ngô Quyền

          5.792.000 3.823.000 2.501.000 2.230.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85223 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 11

          Đường 429

          Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp thị trấn Phú Minh)

          5.794.000 4.375.000 3.497.000 3.228.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85224 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 11

          Quốc lộ 1A

          Đoạn từ giáp địa phận xã Chương Dương tại ga Chợ Tía đến ngã ba giao cắt với đường dẫn qua cầu chui cao tốc: Phía đi qua đường tàu

          5.794.000 4.375.000 3.497.000 3.228.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85225 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 11

          Quốc lộ 1A

          (Từ nghĩa trang Vườn Thánh đến ngã ba giao cắt với đường vào bệnh viện Phú Xuyên): Phía đối diện đường tàu

          5.794.000 4.375.000 3.497.000 3.228.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85226 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Tuyến Cầu Hạ Dục, xã Hòa Phú đi A31 xã Trần Phú

          Đoạn từ Chợ Sẽ, xã Hòa Phú đến Trụ sở UBND xã Trần Phú

          5.795.000 4.696.000 3.748.000 3.480.000 - - - Đất ở
          85227 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          NGUYỄN VĂN TIẾP

          NGUYỄN VĂN LINH → HỒ THANH TÒNG

          5.784.000 2.892.000 2.314.000 1.851.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85228 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG VÀO BÃI ĐẦM TRẦU

          CỎ ỐNG → BÃI BIỂN ĐẦM TRẦU

          5.784.000 2.892.000 2.314.000 1.851.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85229 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông

          Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)

          5.788.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85230 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An

          Mẹ Thứ

          5.790.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85231 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc

          Đất ở mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m)

          5.790.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85232 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Khánh An 12

          5.790.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85233 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thạnh Hóa

          Đường Dương Văn Dương

          Quốc lộ N2 - Cầu Sân Bay

          5.790.000 4.053.000 2.316.000 579.000 - - - Đất ở
          85234 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân An

          Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi

          Đường Trần Văn Ngà

          5.782.000 4.047.000 2.312.000 578.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85235 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân An

          Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi

          Đường Phạm Văn Điền

          5.782.000 4.047.000 2.312.000 578.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85236 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Lý Thường Kiệt

          Trương Định - Thủ Khoa Huân

          5.784.000 4.048.000 2.313.000 578.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85237 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG PHAN CHU TRINH NỐI DÀI (MẠC THANH ĐẠM)

          5.784.000 2.892.000 2.314.000 1.851.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85238 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG N5 (LÊ VĂN SỸ)

          HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH

          5.784.000 2.892.000 2.314.000 1.851.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85239 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG N3 (NAM KỲ KHỞI NGHĨA)

          HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH

          5.784.000 2.892.000 2.314.000 1.851.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85240 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG N1 (PHAN THÀNH TRUNG)

          HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH

          5.784.000 2.892.000 2.314.000 1.851.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: