Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          85121 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 28

          CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 519 VÀ 921, TỜ BẢN ĐỒ 2 → PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 12)

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất ở
          85122 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 26

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 320, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 410, TỜ BẢN ĐỒ 6

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất ở
          85123 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 11

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 448, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 887, TỜ BẢN ĐỒ 16)

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất ở
          85124 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 13

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 18 (THỬA ĐẤT SỐ 135, TỜ BẢN ĐỒ 16)

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất ở
          85125 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 20

          PHÚ CHÁNH 12 (THỬA ĐẤT SỐ 924, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 81, TỜ BẢN ĐỒ 16

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất ở
          85126 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          ĐT.747B

          RANH TÂN KHÁNH - TÂN HIỆP → RANH TÂN HIỆP - BÌNH CƠ

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85127 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          ĐT 747B

          VÕ THỊ SÁU → ĐT.747A

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85128 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TỐ HỮU (ĐH.412)

          HUỲNH VĂN NGHỆ (NGÃ → ĐT.747A (DỐC BÀ NGHĨA)

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85129 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐT.747B

          RANH PHƯỜNG AN PHÚ → ĐT.747A

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85130 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          ĐT.747B

          RANH PHƯỜNG TÂN HIỆP-PHƯỜNG TÂN UYÊN → ĐT.747A

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85131 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÔ VĨNH DIỆN (ĐH.417)

          ĐT.746 → CẦU XÉO

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85132 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          NGUYỄN ĐÌNH KIÊN

          THẾ LỮ → RANH PHƯỜNG TÂN TẠO

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85133 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          THẾ LỮ

          VÕ TRẦN CHÍ → RANH XÃ BÌNH LỢI

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85134 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          ẤP ĐÌNH 5

          LÊ THỊ HÀ → SONG HÀNH - QUỐC LỘ 22

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85135 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          ẤP ĐÌNH 4

          LÊ THỊ HÀ → TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ AI)

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85136 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          KHU PHỐ 6-07 (C3)

          TRƯNG NỮ VƯƠNG → LIÊN XÃ THỊ TRẤN - TÂN HIỆP

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85137 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          KHU PHỐ 3-08

          LÝ THƯỜNG KIỆT → KHU PHỐ 3-01

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85138 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          KHU PHỐ 3-01

          LÝ THƯỜNG KIỆT → HƯƠNG LỘ 60 (LÊ LỢI)

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          85139 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          HUỲNH THỊ DƯA (NHÀ CHÚ SÁU ĐÚNG ĐẾN A8/10)

          NGUYỄN THỊ TRỌN (LIÊN ẤP 1-2) → A8/10A ẤP 1B

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          85140 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          PHAN THỊ TRỌN (HẺM 8 (NHÁNH CỦA ĐƯỜNG SƯ 9)

          NGUYỄN THỊ LÊ (ĐƯỜNG SƯ 9) → HẺM 9A (NHÁNH ĐƯỜNG SƯ 9)

          5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: