Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          84801 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 378 | Đoạn 1

          Đường Ga Thái Nguyên → 200m

          5.880.000 3.528.000 2.117.000 1.270.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84802 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 331 | Đoạn 1

          Đường Quang Trung → 150m

          5.880.000 3.528.000 2.117.000 1.270.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84803 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ | Ngõ số 96A; 96B; 147; 165 và ngõ rẽ từ số nhà 169

          Đường Lương Thế Vinh → 100m

          5.880.000 3.528.000 2.117.000 1.270.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84804 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 378 | Đoạn 1

          Đường Ga Thái Nguyên → 200m

          5.880.000 3.528.000 2.117.000 1.270.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84805 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 1 | Các đường quy hoạch còn lại trong khu dân cư kiểu mẫu

          5.880.000 3.528.000 2.117.000 1.270.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84806 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Ngách số 2

          Ngõ số 158 → 100m

          5.880.000 3.528.000 2.117.000 1.270.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84807 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các đường trong khu dân cư quy hoạch A1, A2 có đường rộng ≥ 9m | Các trục phụ còn lại có đường bê tông ≥ 2,5m,

          Phố Nguyễn Đình Chiểu → 100m

          5.880.000 3.528.000 2.117.000 1.270.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84808 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Điền

          CHÂU VĂN BIẾC

          MẠC THANH ĐẠM → CHÙA BÀ

          5.880.000 2.940.000 2.352.000 1.882.000 - - - Đất ở
          84809 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Điền

          CAO VĂN NGỌC

          BÙI CÔNG MINH → PHẠM HỒNG THÁI

          5.880.000 2.940.000 2.352.000 1.882.000 - - - Đất ở
          84810 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Điền

          ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 9

          ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 7 → DƯƠNG BẠCH MAI

          5.880.000 2.940.000 2.352.000 1.882.000 - - - Đất ở
          84811 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Điền

          ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 8

          VÕ THỊ SÁU → MẠC THANH ĐẠM

          5.880.000 2.940.000 2.352.000 1.882.000 - - - Đất ở
          84812 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Điền

          ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 7

          TRẦN XUÂN ĐỘ → MẠC THANH ĐẠM

          5.880.000 2.940.000 2.352.000 1.882.000 - - - Đất ở
          84813 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Điền

          ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 2

          VÕ THỊ SÁU → MẠC THANH ĐẠM

          5.880.000 2.940.000 2.352.000 1.882.000 - - - Đất ở
          84814 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Điền

          ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 17

          VÕ THỊ SÁU → QUỐC LỘ 55

          5.880.000 2.940.000 2.352.000 1.882.000 - - - Đất ở
          84815 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Khu dân cư đường Bắc Sơn kéo dài, thuộc địa phận phường Quang Trung cũ, phường Tân Thịnh cũ | Các đường trong khu tái định cư tổ 38

          5.880.000 3.528.000 2.117.000 1.270.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84816 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Đường Phạm Trấn

          Đầu đường → Cuối đường

          5.880.000 2.700.000 1.350.000 1.140.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84817 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Đường Trần Công Hiến

          Đầu đường → Cuối đường

          5.880.000 2.700.000 1.350.000 1.140.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84818 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Đường Đoàn Thượng

          Đầu đường → Cuối đường

          5.880.000 2.700.000 1.350.000 1.140.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84819 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Đường Phạm Ngọc Uyên

          Đầu đường → Cuối đường

          5.880.000 2.700.000 1.350.000 1.140.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84820 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Đường rộng trong khu dân cư Đại học Nông Lâm Thái Nguyên | Đường rộng ≥ 3,5m, nhưng < 6m

          Toàn tuyến

          5.880.000 3.528.000 2.117.000 1.270.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: