Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          84601 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Văn Tiến Dũng

          5.932.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84602 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An

          Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Nguyễn Công Trứ (khối Xuân Quang)

          5.932.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84603 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An

          Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang)

          5.932.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84604 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An

          Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến nhà ông Lê Bá Thắng (khối Xuân Quang)

          5.932.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84605 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Chế Lan Viên

          5.932.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84606 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đoàn Thị Điểm

          5.932.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84607 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Giáp nhà bà Cành Tươi đến giáp xã Hải Hoà

          5.934.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84608 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh

          5.934.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84609 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Huỳnh Hữu Thống

          Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt

          5.936.000 4.155.000 2.374.000 593.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84610 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 27m (5m - 17m - 5m)

          5.937.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84611 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 27m (5m - 17m - 5m)

          5.937.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84612 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Đường M-N (Đường mới)

          Đường Lạc Long Quân - Hẻm số 7 - Võ Thị Sáu

          5.938.000 4.156.000 2.375.000 593.000 - - - Đất ở
          84613 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung

          Đường 12,5m (2,5m-7,5m-2,5m)

          5.922.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          84614 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung

          Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m)

          5.923.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          84615 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương

          Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m)

          5.923.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          84616 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông

          Đoạn từ ngã tư Thương Tín về phía Đông hết nhà Nguyễn Bè

          5.924.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84617 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường Chương Đức

          Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Chúc Sơn đến ngã ba giao cắt đường đi tổ dân phố Bình Sơn, tại Ban Chỉ huy Quân sự phường Chương Mỹ

          5.926.000 4.357.000 3.585.000 3.300.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84618 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường Chùa Trầm

          Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Chúc Sơn đến ngã ba giao cắt tại di tích chùa Vô Vi, thôn Long Châu Sơn, phường Chương Mỹ

          5.926.000 4.357.000 3.585.000 3.300.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84619 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường Xuân Mai (xã Xuân Mai)

          Cho đoạn từ Km32+885 Quốc lộ 6 tại cầu Tân Trượng, đến Km38+300 Quốc lộ 6 tại ranh giới giao địa phận tỉnh Hòa Bình (cũ): Đoạn từ Trại ấp trứng CP Group đến Lối rẽ kho 897

          5.926.000 4.357.000 3.585.000 3.300.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84620 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Đông Phú - Thị trấn Đông Phú

          Đường 18,5m (4m - 10,5m - 4m) từ nút N1- N8 và từ nút N4-N13B

          5.927.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: