Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          84541 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Trung Thành

          Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 4 (Km37 + 957 - Km40 + 100)

          Từ nhà ông Luân Lốp → Hết địa phận phường Trung Thành

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84542 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Quốc lộ 37 | Đoạn 5

          Cầu Đầm Lở → Cầu Hanh

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84543 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Quốc lộ 37 | Đoạn 2

          Cách ngã tư cầu Ca 200m → Ngã tư cầu Ca + 500m

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84544 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Quốc lộ 37 | Đoạn 2

          Cống qua đường → Ngã ba đi xóm Thuần Pháp (hết chùa)

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84545 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 12; 18; 22; 102; 120

          Phố Đồng Quang → 100m

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84546 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Trung Thành

          Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 1 (Km33 + 350 - Km35 + 475)

          Cầu Đa Phúc → Đường vào Tổ dân phố Thượng, phường Trung Thành

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84547 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Trung Thành

          Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 4 (Km37 + 957 - Km40 + 100)

          Từ nhà ông Luân Lốp → Hết địa phận phường Trung Thành

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84548 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Ngõ số 77,45 | Ngõ số 505

          Rẽ vào đến cổng Công ty cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ → Hết ngõ

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84549 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

          Đường Nguyễn Thị Minh Khai (ngã ba Xe Trâu) → Đường sắt

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84550 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu

          Các đường số 4,1,2,3,7

          5.950.000 4.165.000 2.380.000 595.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84551 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 2

          Km85 + 660 → Cầu Thủy Tinh

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84552 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Đất thuộc Khu dân cư xóm Ấp Thái | Đường quy hoạch rộng 19,5m

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84553 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương

          Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò

          5.948.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84554 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)

          Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường sắt

          5.950.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          84555 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          ĐƯỜNG TÂN THÀNH | Đoạn 1

          Đường Vó Ngựa → Vào 150m (Ngã ba rẽ tổ dân phố Tân Thành 5)

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84556 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Đường Đồng Doãn Khuê (Từ đường 1 tháng 8 (đèn xanh, đèn đỏ) đi Khu di tích 27/7 đến hết đất thị trấn Hùng Sơn) | Đoạn 1

          Đường 1 tháng 8 (đèn xanh, đèn đỏ) → Khu di tích 27/7

          5.950.000 3.570.000 2.142.000 1.285.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          84557 Thành phố Hải Phòng
          phường Nam Đồng

          Tuyến trục chính khu Phú Lương (Mặt cắt từ 5m đến 9m)

          Thửa số 11, tờ 43 → Thửa số 02, tờ 44

          5.950.000 3.290.000 2.380.000 1.435.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84558 Thành phố Hải Phòng
          phường Nam Đồng

          Phố Đại Phương

          Ngã ba đường 390 → Hộ ông Kếnh

          5.950.000 2.975.000 1.785.000 1.085.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84559 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Kênh Tre

          Bình Lộc → Bế Văn Đàn

          5.950.000 2.800.000 1.575.000 1.260.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          84560 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Đường 394 (đoạn thuộc xã Cao An cũ)

          Thửa 452, tờ 29 (giáp đường 19) → Thừa 83, tờ 29

          5.950.000 2.975.000 1.505.000 880.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: